'-나 보다 · -는 모양이다 · -는 듯하다' - Đoán từ dấu hiệu trước mắt
사무실 불이 다 꺼져 있어요. 다들 퇴근했나 봐요. Đèn văn phòng tắt hết, chắc mọi người về cả rồi. Người Việt vốn quen chia nhỏ mức độ chắc chắn khi đoán, nên phần nghĩa ở đây không làm khó bạn. Cái phải học là tiếng Hàn có hẳn một bộ đuôi dành riêng cho kiểu đoán dựa vào dấu hiệu nhìn thấy - và đó là một bước lớn so với 것 같다.
Thấy tận mắt thì nói -나 보다. Nhìn mấy chiếc ô còn ướt, bạn nói 밖에 비가 오나 봐요. Chữ 보다 vốn là động từ nhìn, nên bản thân đuôi câu đã báo rằng căn cứ nằm ở mắt bạn. Tính từ chuyển sang -(으)ㄴ가 보다, danh từ thành 학생인가 봐요, chuyện đã xong lấy -았/었나 보다.
모양이다 và 듯하다 đứng sau định ngữ. 회의가 길어지는 모양이에요 - vẫn là đoán từ dấu hiệu, chỉ khác cái giọng. 모양 nghĩa là hình dạng, tức hình dạng mà tình huống đang bày ra. -는 모양이다 thường nghe ở chỗ trang trọng, -는 듯하다 thường gặp trong bài viết, và nghĩa của ba mẫu chồng lên nhau khá nhiều.
Chuyện mình tự quyết thì đừng đoán. Tiếng Việt gắn hình như vào cả câu nói về bản thân - Hình như tôi bị cảm rồi. Tiếng Hàn cũng đoán về mình được khi phải nhìn dấu hiệu mới biết, nhưng kế hoạch do chính mình định thì không - chỗ đó để 것 같다 lo.
| Cấu trúc | Nơi thường gặp | Hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ + 나 보다 | hội thoại · có dấu hiệu quan sát được | không dùng cho kế hoạch của chính mình · không đi với câu sai khiến hay rủ | 전화를 안 받아요. 자나 봐요 |
| Tính từ + (으)ㄴ가 보다 | hội thoại · có dấu hiệu quan sát được | nhóm 있다/없다 vẫn lấy -나 보다 | 표정을 보니 기분이 좋은가 봐요 |
| Định ngữ + 모양이다 | lời nói trang trọng | gắn sau định ngữ, không dán thẳng vào gốc động từ | 손님이 많은 모양이에요 |
| Định ngữ + 듯하다 | văn viết | gắn sau định ngữ · ít gặp trong lời nói thân mật | 경기가 회복되는 듯하다 |
| Gắn với | Nhóm 나 보다 | Định ngữ + 모양이다 · 듯하다 |
|---|---|---|
| Động từ | 자나 봐요 | 자는 모양이에요 |
| Tính từ | 바쁜가 봐요 | 바쁜 모양이에요 |
| Danh từ + 이다 | 학생인가 봐요 | 학생인 모양이에요 |
| Chuyện đã xong | 잤나 봐요 | 잔 모양이에요 |
사람들이 우산을 쓰고 가요. 비가 오나 봐요. Người ta đi ngoài đường đều che ô. Chắc trời đang mưa. - khuôn cơ bản: dấu hiệu trước, lời đoán sau.
그 식당은 늘 줄이 길어요. 정말 맛있나 봐요. Quán đó lúc nào cũng xếp hàng dài. Chắc ngon thật. - nhóm có 있다, kể cả 맛있다, đi như động từ nên lấy -나 보다.
두 사람이 말을 안 해요. 싸운 모양이에요. Hai người đó không nói với nhau câu nào. Xem chừng vừa cãi nhau. - định ngữ quá khứ -(으)ㄴ rồi mới tới 모양.
1. 고프다 → 아기가 계속 울어요. 배가 __________.
2. 있다 → 옆집에 불이 켜져 있어요. 집에 __________.
3. 친하다 → 저 두 사람은 매일 같이 다녀요. 아주 __________.
Xem đáp án
1. 고픈가 봐요 (tính từ nên lấy -(으)ㄴ가) 2. 있나 봐요 (있다 đi như động từ) 3. 친한가 봐요 (tính từ)
Để ý câu đầu của cả ba ý đều là dấu hiệu: tiếng khóc, ánh đèn, chuyện ngày nào cũng đi cùng nhau. Với nhóm đuôi này, đưa ra dấu hiệu vừa là ngữ pháp vừa là phép lịch sự.