study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.1 Câu gián tiếp và trích dẫn 03

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.1 Câu gián tiếp và trích dẫn 03

'-대요 · -래요 · -냬요 · -재요' - Rút gọn câu gián tiếp, và cách hỏi lại bằng '-다고요?'

간다고 해요대요. Bốn chữ 다고 해요 co lại còn hai chữ 대요. Tiếng Việt không rút gọn kiểu này - muốn thuật lại lời người khác thì vẫn dùng nguyên một từ riêng, nghe nói hay bảo là. Vậy nên khi câu tiếng Hàn ngắn đi, cả dấu hiệu "đây là lời người khác" lẫn loại lời đó dồn hết vào âm tiết cuối, và đó là chỗ tai bạn phải bắt.

Điểm cốt lõi -다고 해요 → -대요, -(이)라고 해요 → -(이)래요, -(으)라고 해요 → -(으)래요, -냐고 해요 → -냬요, -자고 해요 → -재요. Rút gọn được cho động từ, tính từ, danh từ và cả câu quá khứ. Còn -다고요? (cùng nhóm với -라고요? · -냐고요? · -자고요?) là hỏi lại điều vừa nghe.
Cách dùng

Tiếng Việt đổi từ dẫn, tiếng Hàn rút một âm tiết. Bạn nói nghe nói, bảo, rủ, hỏi - mỗi loại lời một từ riêng đứng trước. Tiếng Hàn thì gói cả cụm -다고 해요 vào một âm tiết ở cuối câu: 온다고 해요 thành 온대요. Nghĩa không đổi, chỉ là lời nói hằng ngày thường chọn dạng ngắn.

-(으)래요 gánh hai vai. Lời kể có danh từ rút thành -(이)래요: 저분이 새 선생님이래요. Lời cầu khiến (bảo ai làm gì) cũng rút thành -(으)래요: 가라고 해요 thành 가래요. Nghe giống hệt nhau, nên ngữ cảnh là thứ cho bạn biết người ta đang kể một việc hay đang truyền lại một mệnh lệnh.

Thêm dấu hỏi thì thành lời hỏi lại. -다고요? dùng khi bạn xác nhận hoặc thấy bất ngờ với điều vừa nghe: "내일 시험이에요." "네? 내일이라고요?" Tiếng Việt hay đặt hả, á, sao cơ ở cuối câu; tiếng Hàn thì mượn lại chính cái đuôi trích dẫn rồi lên giọng.

Nhìn nhanh
Loại lời nghe đượcDạng đầy đủRút gọnVí dụ
lời kể-다고 해요-대요주말에 비가 온대요
lời kể có danh từ-(이)라고 해요-(이)래요저분이 새 선생님이래요
lời cầu khiến-(으)라고 해요-(으)래요교실로 오래요 (= 오라고 해요)
câu hỏi-냐고 해요-냬요언제 오냬요
lời rủ-자고 해요-재요내일 만나재요
Gắn vàoDạng đầy đủRút gọnVí dụ
động từ (hiện tại)-ㄴ/는다고 해요-ㄴ/는대요동생이 지금 온대요 · 밥을 먹는대요
tính từ-다고 해요-대요오늘 춥대요
danh từ + 이다-(이)라고 해요-(이)래요저 사람이 가수래요 · 학생이래요
quá khứ -았/었--았/었다고 해요-았/었대요어제 학교에 갔대요

BỘ HỎI LẠI  -라고요? (danh từ và lời cầu khiến), -냐고요?, -자고요? cũng theo đúng kiểu đó. Nghe không rõ thì 뭐라고요? là câu hỏi lại tiện nhất, loại lời nào cũng hợp.

NGẮN LÀ CHUYỆN CỦA LỜI NÓI  Dạng rút gọn thuộc về hội thoại hằng ngày. Trong văn viết và những chỗ trang trọng, dạng đầy đủ -다고 합니다 vẫn là lựa chọn thường gặp hơn.

Ví dụ

친구가 그 영화 정말 재미있대요. Bạn tôi bảo phim đó hay lắm. - tính từ giữ nguyên -다고, rút lại thành -대요.

부장님이 회의를 세 시에 시작하재요. Trưởng phòng đề nghị bắt đầu cuộc họp lúc ba giờ. - lời rủ cùng làm nên rút thành -재요.

네? 시험이 취소됐다고요? Hả? Kỳ thi bị hủy á? - hỏi lại vì bất ngờ, không phải thuật lại cho ai.

Lỗi thường gặp
내일 눈이 온데요.내일 눈이 온대요. Lời nghe được từ người khác thì viết bằng . -데요 là một đuôi khác, dành cho điều chính người nói đã tận mắt thấy. Một chữ thôi mà đổi hẳn nguồn tin, nên ở phần viết thì lỗi này có thể ảnh hưởng đến điểm.
선생님이 교실로 온대요. (điều nghe được là "교실로 오세요")선생님이 교실로 오래요. 온대요 là rút gọn của lời kể 온다고 해요, tức là thầy sẽ tới. Nhưng cái bạn nghe là một mệnh lệnh, mà lời cầu khiến rút thành -(으)래요: 오래요. Trước khi rút, hãy xác định mình vừa nghe loại câu nào.
Kiểm tra nhanh
Đổi dạng đầy đủ sang dạng rút gọn.

1. 일기 예보에서 내일 춥다고 해요내일 춥__________.
2. 친구가 같이 점심 먹자고 해요같이 점심 먹__________.
3. 동생이 지금 몇 시냐고 해요지금 몇 시__________.
Xem đáp án

1. 대요 (lời kể, tính từ)   2. 재요 (lời rủ)   3. 냬요 (câu hỏi được thuật lại)

Một cách nhớ: bốn dạng rút gọn giữ lại phụ âm đầu của dạng đầy đủ - 다 · 라 · 냐 · 자 thành 대 · 래 · 냬 · 재.

💡 Mẹo học - Tối nay hãy đi săn ba chữ này trong phụ đề phim Hàn. Chỗ nào nhân vật thuật lại lời người khác là chỗ đó có 대요 · 래요 · 재요. Xem một phân cảnh rồi đếm thử xem được mấy lần. Khi tai bạn bắt được dạng rút gọn, phần nghe sẽ dễ theo hơn nhiều.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색