'-대요 · -래요 · -냬요 · -재요' - Rút gọn câu gián tiếp, và cách hỏi lại bằng '-다고요?'
간다고 해요 → 간대요. Bốn chữ 다고 해요 co lại còn hai chữ 대요. Tiếng Việt không rút gọn kiểu này - muốn thuật lại lời người khác thì vẫn dùng nguyên một từ riêng, nghe nói hay bảo là. Vậy nên khi câu tiếng Hàn ngắn đi, cả dấu hiệu "đây là lời người khác" lẫn loại lời đó dồn hết vào âm tiết cuối, và đó là chỗ tai bạn phải bắt.
Tiếng Việt đổi từ dẫn, tiếng Hàn rút một âm tiết. Bạn nói nghe nói, bảo, rủ, hỏi - mỗi loại lời một từ riêng đứng trước. Tiếng Hàn thì gói cả cụm -다고 해요 vào một âm tiết ở cuối câu: 온다고 해요 thành 온대요. Nghĩa không đổi, chỉ là lời nói hằng ngày thường chọn dạng ngắn.
-(으)래요 gánh hai vai. Lời kể có danh từ rút thành -(이)래요: 저분이 새 선생님이래요. Lời cầu khiến (bảo ai làm gì) cũng rút thành -(으)래요: 가라고 해요 thành 가래요. Nghe giống hệt nhau, nên ngữ cảnh là thứ cho bạn biết người ta đang kể một việc hay đang truyền lại một mệnh lệnh.
Thêm dấu hỏi thì thành lời hỏi lại. -다고요? dùng khi bạn xác nhận hoặc thấy bất ngờ với điều vừa nghe: "내일 시험이에요." "네? 내일이라고요?" Tiếng Việt hay đặt hả, á, sao cơ ở cuối câu; tiếng Hàn thì mượn lại chính cái đuôi trích dẫn rồi lên giọng.
| Loại lời nghe được | Dạng đầy đủ | Rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| lời kể | -다고 해요 | -대요 | 주말에 비가 온대요 |
| lời kể có danh từ | -(이)라고 해요 | -(이)래요 | 저분이 새 선생님이래요 |
| lời cầu khiến | -(으)라고 해요 | -(으)래요 | 교실로 오래요 (= 오라고 해요) |
| câu hỏi | -냐고 해요 | -냬요 | 언제 오냬요 |
| lời rủ | -자고 해요 | -재요 | 내일 만나재요 |
| Gắn vào | Dạng đầy đủ | Rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| động từ (hiện tại) | -ㄴ/는다고 해요 | -ㄴ/는대요 | 동생이 지금 온대요 · 밥을 먹는대요 |
| tính từ | -다고 해요 | -대요 | 오늘 춥대요 |
| danh từ + 이다 | -(이)라고 해요 | -(이)래요 | 저 사람이 가수래요 · 학생이래요 |
| quá khứ -았/었- | -았/었다고 해요 | -았/었대요 | 어제 학교에 갔대요 |
친구가 그 영화 정말 재미있대요. Bạn tôi bảo phim đó hay lắm. - tính từ giữ nguyên -다고, rút lại thành -대요.
부장님이 회의를 세 시에 시작하재요. Trưởng phòng đề nghị bắt đầu cuộc họp lúc ba giờ. - lời rủ cùng làm nên rút thành -재요.
네? 시험이 취소됐다고요? Hả? Kỳ thi bị hủy á? - hỏi lại vì bất ngờ, không phải thuật lại cho ai.
1. 일기 예보에서 내일 춥다고 해요 → 내일 춥__________.
2. 친구가 같이 점심 먹자고 해요 → 같이 점심 먹__________.
3. 동생이 지금 몇 시냐고 해요 → 지금 몇 시__________.
Xem đáp án
1. 대요 (lời kể, tính từ) 2. 재요 (lời rủ) 3. 냬요 (câu hỏi được thuật lại)
Một cách nhớ: bốn dạng rút gọn giữ lại phụ âm đầu của dạng đầy đủ - 다 · 라 · 냐 · 자 thành 대 · 래 · 냬 · 재.