'-(으)라고 하다' · '-자고 하다' - Thuật lại mệnh lệnh và lời đề nghị
의사가 푹 쉬라고 했어요. 친구가 같이 여행 가자고 했어요. Lời kể và câu hỏi là một nửa của câu gián tiếp. Nửa còn lại là mệnh lệnh và lời rủ, và đây là chỗ tiếng Hàn thay hẳn đuôi câu chứ không thêm động từ ở phía trước.
Tiếng Việt đổi động từ đứng trước, tiếng Hàn đổi đuôi câu. Người Việt nói Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi: vế sau giữ nguyên. Tiếng Hàn thì tháo -세요 của 쉬세요 ra rồi gắn -(으)라고 vào. Có batchim thì -으라고 (읽으라고), kết thúc bằng nguyên âm thì -라고 (가라고), gốc có ㄹ cũng lấy -라고 (열라고).
Lời rủ lấy -자고, lời cấm lấy -지 말라고. Câu rủ 같이 갑시다 khi thuật lại thành 같이 가자고 했어요. Chỗ này tiếng Việt thường chỉ đổi động từ đứng đầu, từ bảo sang rủ; tiếng Hàn thì đổi đuôi của vế được thuật lại. Câu cấm 가지 마세요 thành 가지 말라고 했어요.
Hướng của món đồ quyết định 달라고 hay 주라고. Tiếng Việt cho biết hướng bằng chỗ nhận: đưa cho tôi và đưa cho em tôi. Tiếng Hàn thì đổi hẳn động từ. Người nói tự nhận thì 물을 달라고 했어요, món đồ đi tới người thứ ba thì 동생에게 주라고 했어요.
| Câu gốc | Câu thuật lại | Quy tắc |
|---|---|---|
| "창문을 여세요" | 창문을 열라고 했어요 | mệnh lệnh → -(으)라고 |
| "같이 걸읍시다" | 같이 걷자고 했어요 | lời rủ → -자고 |
| "뛰지 마세요" | 뛰지 말라고 했어요 | lời cấm → -지 말라고 |
| "물 좀 주세요" | 물을 달라고 했어요 | người nói nhận → 달라고 |
| "동생한테 물 좀 주세요" | 동생에게 물을 주라고 했어요 | người thứ ba nhận → 주라고 |
| Gắn vào | Hạn chế | Ghi chú |
|---|---|---|
| động từ | Dùng được | 가라고 · 먹으라고 · 가자고 · 먹자고 |
| tính từ | Thường không | chỉ còn vài lời chúc quen thuộc: 건강하라고, 행복하라고 |
| danh từ + 이다 | Không | hình thức giống nhau nhưng khác việc: 학생이라고 했어요 là thuật lại lời kể, 가라고 했어요 mới là mệnh lệnh |
| quá khứ -았/었- | Không | vế được thuật lại không mang dấu quá khứ; dấu đó nằm ở 하다 phía sau: 가라고 했어요 |
선생님이 숙제를 금요일까지 내라고 하셨어요. Cô giáo bảo nộp bài tập trước thứ sáu. - thuật lại mệnh lệnh, và 하셨어요 là để tôn trọng người đã nói.
동료가 커피 마시러 가자고 해요. Đồng nghiệp rủ đi uống cà phê. - thuật lại lời rủ, nên lấy -자고.
아이가 장난감을 사 달라고 했어요. Đứa bé đòi mua đồ chơi cho mình. - người xin cũng là người nhận, nên dùng 달라고.
1. "여기에서 기다리세요." → 직원이 여기에서 __________ 했어요.
2. "주말에 같이 등산해요!" → 친구가 주말에 같이 __________ 했어요.
3. "소금 좀 주세요." (người nói nhận muối) → 아버지가 소금을 __________ 하셨어요.
Xem đáp án
1. 기다리라고 (mệnh lệnh, gốc không có batchim) 2. 등산하자고 (lời rủ) 3. 달라고 (muối đi về phía người nói)
Nếu câu 3 bạn chọn 주라고 thì hãy xem lại hướng: hỏi "ai cầm được món đồ" trước, rồi mới chọn đuôi.