'-다고 하다' · '-냐고 하다' - Thuật lại lời người khác
Một người bạn vừa nói với bạn: "내일 바빠요." Muốn kể lại cho người thứ ba, tiếng Việt thêm nói rằng ở phía trước và gần như để nguyên câu gốc. Tiếng Hàn thì sửa ở phía sau - 친구가 내일 바쁘다고 했어요. Mang lời và câu hỏi của người khác vào câu của mình: cánh cửa vào ngữ pháp trung cấp mở ở đây.
Bỏ đuôi lịch sự rồi gắn đuôi thuật lại. Tiếng Việt đặt nói rằng ở phía trước rồi thường giữ nguyên câu gốc, động từ không đổi hình. Tiếng Hàn làm việc ở cuối câu: gỡ -아/어요 hay -습니다 ra, thay bằng -다고, rồi mới tới 하다. Vậy là "매일 운동해요" thành 매일 운동한다고 했어요.
Chỉ động từ ở hiện tại đổi dáng. Không có phụ âm cuối (batchim) thì lấy -ㄴ다고, có thì -는다고. Tính từ, quá khứ và danh từ theo dạng riêng; bảng dưới liệt kê đủ. Chỗ hay sai là tách động từ khỏi tính từ, đúng việc mà định ngữ -는 và -(으)ㄴ từng bắt bạn làm.
Câu hỏi gom về một đuôi -냐고. Loại từ nào cũng chung đuôi này, danh từ thì thêm 이. Từ để hỏi vẫn đứng yên chỗ cũ, thì cũng không lùi lại - y như câu tiếng Việt Mẹ hỏi con đang ở đâu. Vậy nên việc còn lại chỉ là thay đuôi: "어디 가요?" → 어디 가냐고 물었어요.
| Dạng gốc | Thuật lời kể | Thuật câu hỏi | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Động từ: 가다 · 먹다 | 간다고 · 먹는다고 | 가냐고 · 먹냐고 | chỉ hiện tại mới đổi dáng; có batchim thì -는다고 |
| Tính từ: 바쁘다 | 바쁘다고 | 바쁘냐고 | không gắn -ㄴ/는다고 |
| Danh từ + 이다: 학생이다 | 학생이라고 | 학생이냐고 | không gắn -다고; có batchim thì 이라고, không thì 라고 |
| Quá khứ: 갔다 | 갔다고 | 갔냐고 | sau -았/었- thì gắn thẳng, không có -는다고 |
| 있다 · 없다 | 있다고 · 없다고 | 있냐고 · 없냐고 | đi như tính từ, dù nghĩa là "có" và "không có" |
일기 예보에서 주말에 춥다고 해요. Dự báo thời tiết nói cuối tuần trời lạnh. - tin nghe được thuật lại y như vậy, và tính từ giữ nguyên -다고.
동생이 오늘 저녁을 안 먹는다고 했어요. Em tôi nói tối nay không ăn cơm. - động từ ở hiện tại, 먹 có batchim ㄱ nên lấy -는다고.
점원이 저에게 뭘 찾냐고 물었어요. Nhân viên cửa hàng hỏi tôi tìm gì. - câu hỏi được thuật lại. Từ để hỏi 뭘 vẫn nằm nguyên chỗ của nó, giống hệt chữ gì trong câu tiếng Việt.
1. "내일 시간이 없어요." → 친구가 내일 시간이 __________ 했어요.
2. "매일 아침 빵을 먹어요." → 언니가 매일 아침 빵을 __________ 했어요.
3. "지금 어디에 있어요?" → 어머니가 지금 어디에 __________ 물었어요.
Xem đáp án
1. 없다고 (있다/없다 đi như tính từ) 2. 먹는다고 (động từ hiện tại, có batchim) 3. 있냐고 (là câu hỏi nên lấy -냐고)
Nghĩ theo hai bước thì khó sai: bỏ -어요 ra, rồi gắn đuôi thuật lại vào.