study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.1 Câu gián tiếp và trích dẫn 01

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.1 Câu gián tiếp và trích dẫn 01

'-다고 하다' · '-냐고 하다' - Thuật lại lời người khác

Một người bạn vừa nói với bạn: "내일 바빠요." Muốn kể lại cho người thứ ba, tiếng Việt thêm nói rằng ở phía trước và gần như để nguyên câu gốc. Tiếng Hàn thì sửa ở phía sau - 친구가 내일 바쁘다고 했어요. Mang lời và câu hỏi của người khác vào câu của mình: cánh cửa vào ngữ pháp trung cấp mở ở đây.

Điểm cốt lõi Lời nghe được thì thuật bằng -다고 하다, câu hỏi nghe được thì -냐고 하다/묻다. Cả hai đều gỡ đuôi lịch sự -아/어요 ra trước. Riêng động từ ở hiện tại đổi thành -ㄴ/는다고 và danh từ lấy -(이)라고; những chỗ còn lại - tính từ, quá khứ, 있다/없다 - giữ nguyên -다고.
Cách dùng

Bỏ đuôi lịch sự rồi gắn đuôi thuật lại. Tiếng Việt đặt nói rằng ở phía trước rồi thường giữ nguyên câu gốc, động từ không đổi hình. Tiếng Hàn làm việc ở cuối câu: gỡ -아/어요 hay -습니다 ra, thay bằng -다고, rồi mới tới 하다. Vậy là "매일 운동해요" thành 매일 운동한다고 했어요.

Chỉ động từ ở hiện tại đổi dáng. Không có phụ âm cuối (batchim) thì lấy -ㄴ다고, có thì -는다고. Tính từ, quá khứ và danh từ theo dạng riêng; bảng dưới liệt kê đủ. Chỗ hay sai là tách động từ khỏi tính từ, đúng việc mà định ngữ -는 và -(으)ㄴ từng bắt bạn làm.

Câu hỏi gom về một đuôi -냐고. Loại từ nào cũng chung đuôi này, danh từ thì thêm 이. Từ để hỏi vẫn đứng yên chỗ cũ, thì cũng không lùi lại - y như câu tiếng Việt Mẹ hỏi con đang ở đâu. Vậy nên việc còn lại chỉ là thay đuôi: "어디 가요?" → 어디 가냐고 물었어요.

Nhìn nhanh
Dạng gốcThuật lời kểThuật câu hỏiHạn chế
Động từ: 가다 · 먹다간다고 · 먹는다고가냐고 · 먹냐고chỉ hiện tại mới đổi dáng; có batchim thì -는다고
Tính từ: 바쁘다바쁘다고바쁘냐고không gắn -ㄴ/는다고
Danh từ + 이다: 학생이다학생이라고학생이냐고không gắn -다고; có batchim thì 이라고, không thì 라고
Quá khứ: 갔다갔다고갔냐고sau -았/었- thì gắn thẳng, không có -는다고
있다 · 없다있다고 · 없다고있냐고 · 없냐고đi như tính từ, dù nghĩa là "có" và "không có"

THAY CHO 하다  Đổi 하다 thành 말하다, 묻다 hay 그러다 thì câu thuật lại nghe sinh động hơn - 간다고 그랬어요, 가냐고 물었어요.

Ví dụ

일기 예보에서 주말에 춥다고 해요. Dự báo thời tiết nói cuối tuần trời lạnh. - tin nghe được thuật lại y như vậy, và tính từ giữ nguyên -다고.

동생이 오늘 저녁을 안 먹는다고 했어요. Em tôi nói tối nay không ăn cơm. - động từ ở hiện tại, 먹 có batchim ㄱ nên lấy -는다고.

점원이 저에게 뭘 찾냐고 물었어요. Nhân viên cửa hàng hỏi tôi tìm gì. - câu hỏi được thuật lại. Từ để hỏi 뭘 vẫn nằm nguyên chỗ của nó, giống hệt chữ gì trong câu tiếng Việt.

Lỗi thường gặp
❌ 친구가 요즘 바쁘는다고 했어요. → ⭕ 친구가 요즘 바쁘다고 했어요. -ㄴ/는다고 dành cho động từ ở hiện tại. Tính từ thì giữ nguyên dạng từ điển rồi gắn -다고. Việc tách động từ khỏi tính từ mà bạn đã làm ở định ngữ -는/-(으)ㄴ lại quay về đây.
❌ 그분이 의사다고 들었어요. → ⭕ 그분이 의사라고 들었어요. Danh từ thuật lại bằng -(이)라고: có batchim thì 이라고 (선생님이라고), không có thì 라고 (가수라고). Vẫn là quy tắc batchim quen thuộc từ 이에요/예요, chỉ nâng lên một bậc.
Kiểm tra nhanh
Đổi từng câu trong ngoặc kép thành câu thuật lại.

1. "내일 시간이 없어요." → 친구가 내일 시간이 __________ 했어요.
2. "매일 아침 빵을 먹어요." → 언니가 매일 아침 빵을 __________ 했어요.
3. "지금 어디에 있어요?" → 어머니가 지금 어디에 __________ 물었어요.
Xem đáp án

1. 없다고 (있다/없다 đi như tính từ)   2. 먹는다고 (động từ hiện tại, có batchim)   3. 있냐고 (là câu hỏi nên lấy -냐고)

Nghĩ theo hai bước thì khó sai: bỏ -어요 ra, rồi gắn đuôi thuật lại vào.

💡 Mẹo học - Tối nay hãy thuật lại ba câu bạn đã nghe trong ngày. Nói to lên: 뉴스에서 비가 온다고 해요, 친구가 언제 오냐고 물었어요. Câu gián tiếp có mặt dày đặc trong các lựa chọn của phần nghe TOPIK II, nên luyện sớm rất có lợi. Cuộc sống hằng ngày của bạn cũng là một bộ đề luyện tập rồi.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색