'보다 · 마다' - Hơn và mỗi, nhưng đứng sau danh từ
여름이 겨울보다 좋아요. 아침마다 운동해요. Một trợ từ để so sánh hai thứ, một trợ từ để nói việc lặp đi lặp lại. Hai chuyện khác hẳn nhau, nhưng cùng chung một điểm: cả hai đều dán sau danh từ, ngược với vị trí quen thuộc của hơn và mỗi trong tiếng Việt.
보다: Chữ hơn đổi chỗ khi sang tiếng Hàn. Bạn nói Máy bay nhanh hơn tàu hỏa - hơn đứng sau tính từ, mốc so sánh nằm cuối câu. Tiếng Hàn đảo lại: mốc lên trước, tính từ xuống cuối, còn 보다 dán ngay sau mốc - 비행기가 기차보다 빨라요. Muốn nhấn phần hơn kém thì thêm 더 trước tính từ.
마다: gần với mỗi, chỉ khác chỗ đứng. Mỗi đi trước danh từ, còn 마다 dán sau: 아침마다 (= mỗi sáng), 주말마다 (= mỗi cuối tuần). Với khoảng thời gian thì tiếng Việt hay nói cứ… một lần - 두 시간마다 약을 드세요. Cùng chữ đó còn dùng cho từng cá thể trong một nhóm: 나라마다 문화가 달라요.
| Cấu trúc | Nghĩa | Lưu ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 보다 | mốc so sánh (= hơn cái đó) | chỉ gắn sau danh từ, không gắn vào động từ hay tính từ | 오늘이 어제보다 따뜻해요 |
| 보다 + 더 | nhấn phần chênh lệch | 더 đứng trước tính từ | 한국어가 영어보다 더 재미있어요 |
| 마다 (thời gian) | lặp lại, không sót lần nào | không dùng chung với 매 vì thừa nghĩa | 일요일마다 교회에 가요 |
| 마다 (từng cái) | từng người, từng nơi một khác | gắn sau danh từ đếm được | 사람마다 달라요 |
비행기가 기차보다 빨라요. Máy bay nhanh hơn tàu hỏa. - mốc là 기차, và 보다 dán ngay sau nó.
저는 아침마다 커피를 마셔요. Sáng nào tôi cũng uống cà phê. - 마다 nói nhịp lặp lại, không sót buổi nào.
이 가게가 저 가게보다 더 싸요. Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia. - có 더 nên phần chênh lệch được nhấn rõ.
1. 동생이 저__________ 두 살 어려요.
2. 저는 주말__________ 등산을 가요.
3. 오늘은 어제__________ 훨씬 시원해요.
Xem đáp án
1. 보다 (mốc là 저 - em kém tôi hai tuổi) 2. 마다 (cuối tuần nào cũng đi) 3. 보다 (mốc là 어제)
Câu 3 có 훨씬, tức là chênh lệch lớn - đã là chênh lệch thì phải có mốc, nên chỗ trống là 보다.
Khung câu có ba chỗ: chủ ngữ gắn 이/가, mốc so sánh gắn 보다, rồi 더 và tính từ ở cuối. Bắt đầu bằng 저는 커피가 차보다 좋아요. Năm câu đúng sở thích của mình sẽ vào đầu nhanh hơn năm mươi câu chép lại trong sách.