study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.7 Trợ từ mở rộng 05

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.7 Trợ từ mở rộng 05

'와/과 · 하고 · (이)랑' - Ba cách nói "và", khác nhau ở văn phong

빵과 우유 khi viết. 빵하고 우유 khi nói. 빵이랑 우유 khi ngồi với bạn thân. Ba câu cùng một nghĩa. Thứ thay đổi là bạn đang nói ở đâu và nói với ai.

Trọng tâm Cả ba đều nối danh từ với danh từ (= và) và đều dùng được cho nghĩa đi cùng ai (= với). Khác nhau ở văn phong: 와/과 thường ở văn viết và chỗ trang trọng, 하고 ở lời nói hằng ngày, (이)랑 ở lời nói thân mật. Chọn dạng theo chữ cuối: có phụ âm cuối (batchim) thì lấy 과 · 이랑, kết thúc bằng nguyên âm thì lấy 와 · 랑. Riêng 하고 giữ nguyên một dạng.
Cách dùng

와/과·하고·(이)랑: Văn phong nằm ngay trong trợ từ. Nói với sếp hay nói với bạn thân, người Việt vẫn dùng chữ và; chỗ thay đổi là cách xưng hô và giọng điệu. Tiếng Hàn thì đẩy mức độ ấy vào chính cái trợ từ, nên chọn 과 hay 이랑 là đã cho người nghe biết đây là cuộc trò chuyện kiểu gì.

Liệt kê và chỉ người cùng thực hiện: Ba trợ từ này có hai chức năng. Trong tiếng Việt, và chủ yếu dùng để liệt kê, còn với thường chỉ người cùng thực hiện hành động. Trong tiếng Hàn, 사과와 배 là cách liệt kê, còn 친구하고 영화를 봤어요 cho biết người cùng thực hiện. Có thể thêm 같이 hoặc 함께 để làm rõ nghĩa “cùng nhau”.

Tóm tắt nhanh
Hình thứcThường gặp ởLưu ýVí dụ
와/과văn viết, chỗ trang trọngtrong chuyện trò thân mật thì trang trọng quá mức한국과 일본 · 오늘과 내일
하고lời nói hằng ngày, cũng gặp trong văn viếtbài viết trang trọng thì 와/과 hợp hơn엄마하고 시장에 갔어요
(이)랑lời nói thân mậtít gặp trong bài viết trang trọng밥이랑 국 · 친구랑 놀았어요
+ 같이 / 함께làm rõ nghĩa đi cùngđứng sau trợ từ, không thay thế trợ từ동생하고 같이 살아요
Chữ cuối của danh từ와/과(이)랑하고
빵 (bánh mì) - có batchim ㅇ빵과빵이랑빵하고
우유 (sữa) - kết thúc bằng nguyên âm우유와우유랑우유하고

VỊ TRÍ KẾT HỢP  Cả ba trợ từ đều đứng sau danh từ hoặc đại từ. Chúng không kết hợp với động từ, tính từ hay dạng quá khứ. Khi nối hai hành động, phải dùng đuôi liên kết dành cho động từ chứ không dùng các trợ từ này.

MẸO THI  Ở phần viết, 와/과 là lựa chọn an toàn. (이)랑 hợp với tin nhắn cho bạn bè hơn là với tờ giấy thi.

Ví dụ

아침에 빵과 달걀을 먹었어요. Buổi sáng tôi ăn bánh mì và trứng. - dạng trang trọng, hợp với văn viết.

어제 언니하고 쇼핑했어요. Hôm qua tôi đi mua sắm với chị. - ở đây 하고 mang nghĩa đi cùng, không phải liệt kê.

주말에 친구들이랑 노래방에 갔어요. Cuối tuần tôi đi quán karaoke với đám bạn. - 들 có batchim ㄹ nên lấy 이랑.

Lỗi thường gặp
❌ 빵와 우유 주세요. → ⭕ 빵과 우유 주세요. 빵 có batchim ㅇ nên đi với 과. Đây là cặp người học hay nhớ ngược, vì dạng dùng sau batchim lại bắt đầu bằng phụ âm ㄱ - khác với 을 hay 이랑. Hãy nhớ nguyên cụm 빵과 우유 thay vì nhớ quy tắc rời.
❌ (bài thi phần viết) 부모님이랑 여행을 갔습니다. → ⭕ 부모님과 여행을 갔습니다. Câu này không sai ngữ pháp, chỉ lệch văn phong: (이)랑 nghe quá thân mật trong một bài viết trang trọng, và ở phần viết thì điều đó có thể ảnh hưởng đến điểm. Văn viết chọn 와/과, lời nói chọn 하고 hoặc 랑.
Kiểm tra nhanh
Điền 와, 과, 하고 hoặc 이랑 cho hợp với tình huống.

1. (bài thi phần viết) 저는 형__________ 함께 삽니다.
2. (nói với bạn thân) 어제 동생__________ 영화를 봤어요.
3. (bài thi phần viết) 아침에는 우유__________ 빵을 먹습니다.
Xem đáp án

1. 과 (형 có batchim ㅇ, lại là bài viết trang trọng)   2. 이랑 (동생 có batchim ㅇ, và đây là chuyện trò thân mật)   3. 와 (우유 kết thúc bằng nguyên âm, bài viết trang trọng)

Ba vùng này có chỗ giao nhau: nếu cả ba câu đều là lời nói hằng ngày thì 하고 dùng được hết. Cùng một nghĩa, nhưng câu đó nói ra ở đâu mới quyết định đáp án.

Mẹo từ Dear TOPIK: Học từ mới theo cặp, đừng học lẻ.
숟가락과 젓가락 (thìa và đũa), 소금과 설탕 (muối và đường), 한국과 일본 (Hàn Quốc và Nhật Bản). Mỗi cặp vừa cho bạn hai từ vừa luyện đúng dạng cần dùng trong bài thi. Một cách nhớ: mở vở từ vựng tối nay, ghép các từ mới thành cặp rồi nối lại bằng 와/과.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색