'(으)로' - Một trợ từ cho hướng đi, phương tiện và chất liệu
이쪽으로 오세요. Mời bạn đi về phía này. 버스로 가요. Tôi đi bằng xe buýt. 한국어로 말해요. Tôi nói bằng tiếng Hàn. Tiếng Việt lúc thì về phía, lúc thì bằng; tiếng Hàn giao cả ba câu cho đúng một dấu hiệu.
(으)로 chỉ hướng: Dùng sau danh từ để chỉ hướng di chuyển, thường kết hợp với các động từ như 가다 và 오다: 이쪽으로 오세요 (= hãy đi về phía này). Cần phân biệt với 에: 학교에 가요 nêu điểm đến là trường học, còn 이쪽으로 오세요 nêu hướng di chuyển.
(으)로 chỉ phương tiện, công cụ, chất liệu và ngôn ngữ: Dùng sau danh từ để cho biết phương tiện, công cụ, chất liệu hoặc ngôn ngữ được sử dụng: 지하철로 출근해요 (= đi làm bằng tàu điện ngầm), 젓가락으로 먹어요 (= ăn bằng đũa), 쌀로 떡을 만들어요 (= làm bánh từ gạo), 한국어로 말해요 (= nói bằng tiếng Hàn).
| Chữ cuối của danh từ | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| nguyên âm - không batchim | 로 | 버스로 (= bằng xe buýt) |
| phụ âm cuối ㄹ | 로 | 지하철로 (= bằng tàu điện ngầm) |
| phụ âm cuối khác | 으로 | 손으로 (= bằng tay) |
| Nghĩa | Ví dụ tiếng Hàn | Tiếng Việt thường nói |
|---|---|---|
| hướng đi | 왼쪽으로 가세요 | về phía, sang, ra |
| phương tiện | 기차로 가요 | bằng, đi |
| công cụ | 손으로 먹어요 | bằng |
| chất liệu | 콩으로 만들어요 | bằng, từ |
| ngôn ngữ | 한국어로 말해요 | bằng |
사거리에서 왼쪽으로 도세요. Đến ngã tư thì rẽ sang trái. - trợ từ không thể thiếu khi hỏi đường và chỉ đường.
저는 자전거로 학교에 다녀요. Tôi đi học bằng xe đạp. - phương tiện mình ngồi lên.
이 노래를 한국어로 불러요. Tôi hát bài này bằng tiếng Hàn. - ngôn ngữ đóng vai trò như một công cụ.
1. 사거리에서 오른쪽__________ 가세요.
2. 김치는 배추__________ 만들어요.
3. 저는 회사에 지하철__________ 다녀요.
Xem đáp án
1. 으로 (쪽 có phụ âm cuối ㄱ) 2. 로 (추 kết thúc bằng nguyên âm) 3. 로 (철 có phụ âm cuối ㄹ)
Ba câu này cũng là ba nghĩa của trợ từ: hướng đi, chất liệu và phương tiện.
이쪽으로 오세요 / 저기서 오른쪽으로 가세요 / 2번 출구로 나가세요. Hỏi đường ở Hàn Quốc thì phần lớn câu trả lời bạn nghe được đều nằm trong ba khuôn này. Tối nay đọc to ba câu vài lượt, coi mỗi câu như một cụm liền.