study

Ngữ pháp TOPIK II · Ch.4 Thời gian, kinh nghiệm và hồi tưởng 03

tháng 9 22, 2026
Ngữ pháp TOPIK II · Ch.4 Thời gian, kinh nghiệm và hồi tưởng 03

'-더니 · -았/었더니' - Thay đổi tôi nhìn thấy, kết quả tôi tự tìm ra

동생이 열심히 공부하더니 장학금을 받았어요. 약을 먹었더니 금방 나았어요. Sang tiếng Việt, hai câu này nối vế giống hệt nhau. Tiếng Hàn lại đổi đuôi, và thứ quyết định nằm ở chủ ngữ vế trước.

Điểm cốt lõi -더니 = thay đổi hoặc cảnh trái ngược mà tôi đã tận mắt thấy ở người khác, ở thời tiết hay hoàn cảnh. -았/었더니 = kết quả tôi phát hiện sau khi chính mình làm gì đó. Chủ ngữ vế trước là người khác thì dùng -더니, là tôi thì dùng -았/었더니. Đuôi -더니 gắn được cả tính từ và danh từ, còn -았/었더니 thường chỉ gắn vào động từ.
Cách dùng

Chủ ngữ quyết định đuôi câu. Tiếng Việt nối hai vế như nhau, chủ ngữ đổi thì câu vẫn nguyên: uống thuốc xong thì khỏi. Tiếng Hàn tách làm hai: điều nhìn thấy ở người khác dùng -더니, việc chính mình làm dùng -았/었더니. Cách nghĩ này bạn đã gặp khi phân biệt mong muốn của mình với của người khác.

-더니 kể lại điều đã thấy. Vế trước là cảnh bạn tận mắt chứng kiến, vế sau là thay đổi tiếp theo hoặc cảnh trái ngược: 매일 운동하더니 건강해졌어요, 어제는 춥더니 오늘은 따뜻하네요. Tiếng Việt không có chữ nào cố định cho đuôi này. Tùy câu mà nó thành rồi, một hồi rồi, hay cặp trước thì - giờ thì.

Làm rồi mới thấy: -았/었더니. Bạn làm một việc, rồi vế sau nói ra cái bạn nhận ra sau đó: 창문을 열었더니 시원한 바람이 들어왔어요. Kết quả có thể nằm ngoài kia, cũng có thể nằm ở chính bạn - 오래 걸었더니 다리가 아파요. Chủ ngữ vế trước thường là tôi, nên trước khi chọn đuôi hãy tìm xem ai là người làm.

Nhìn nhanh
Cấu trúcChủ ngữ vế trướcHạn chếVí dụ
-더니 (thay đổi)người khácchủ ngữ vế trước thường không phải tôi매일 운동하더니 건강해졌어요
-더니 (đối lập)thời tiết · hoàn cảnhphải là cảnh mình đã trực tiếp thấy어제는 춥더니 오늘은 따뜻하네요
-았/었더니tôithường chỉ gắn vào động từ hành động일찍 잤더니 몸이 가벼워요

VẾ SAU  Cả hai đuôi đều dẫn tới một kết quả hay một phát hiện. Vế sau là chỗ kể lại chuyện đã xảy ra, không phải chỗ sai bảo hay rủ, nên -(으)세요-(으)ㅂ시다 không đứng ở đó.

Gắn vàoKết hợp đượcVí dụHạn chế
Động từcả hai đuôi친구가 울더니 · 제가 일찍 잤더니không có
Tính từthường chỉ -더니어제는 춥더니 오늘은 따뜻하네요tính từ với -았/었더니 gần như không gặp
Danh từ + 이다thường chỉ -이더니작년에는 학생이더니 지금은 회사원이에요dạng -이었더니 gần như không gặp
Dấu quá khứ -았/었-gắn vào là thành -았/었더니약을 먹었더니 금방 나았어요thêm dấu quá khứ thì chủ ngữ chuyển sang tôi
Ví dụ

친구가 한국 드라마를 많이 보더니 발음이 좋아졌어요. Bạn tôi xem nhiều phim Hàn, rồi phát âm khá hẳn lên. - thay đổi tôi nhìn thấy ở người khác, và ở đây -더니 nằm gọn trong chữ rồi.

음악을 들었더니 기분이 좋아졌어요. Tôi nghe nhạc, thế là tâm trạng tốt hẳn. - việc mình làm và kết quả mình thấy. 듣다 chia thành 들었- như thường lệ.

오전에는 사람이 없더니 지금은 아주 많네요. Buổi sáng chẳng có ai, giờ thì rất đông. - hai hoàn cảnh trái nhau mà tôi đã trực tiếp thấy, ứng với cặp trước thì - giờ thì của tiếng Việt.

Lỗi thường gặp
제가 열심히 연습하더니 대회에서 상을 받았어요.제가 열심히 연습했더니 대회에서 상을 받았어요. Việc mình làm và kết quả của nó đi với -았/었더니. Dùng -더니 ở đây thì câu nghe như bạn đứng ngoài nhìn chính mình tập luyện.
동생이 약을 먹었더니 나았어요.동생이 약을 먹더니 나았어요. Người uống thuốc là em, còn bạn chỉ đứng nhìn thay đổi đó - đây là chỗ của -더니. Câu tiếng Việt Em tôi uống thuốc xong thì khỏi chẳng đổi gì theo chủ ngữ, nên người Việt hay đưa nhầm -았/었더니 vào đây.
Kiểm tra nhanh
Điền -더니 hoặc -았/었더니 vào chỗ trống.

1. 하늘이 어둡__________ 결국 비가 오네요.
2. 매운 것을 먹__________ 배가 아파요. (kinh nghiệm của tôi)
3. 언니가 매일 단어를 외우__________ 시험에 합격했어요.
Xem đáp án

1. 더니 (bầu trời chứ không phải tôi - thay đổi tôi nhìn thấy)   2. 었더니 (tôi ăn, rồi tôi thấy kết quả)   3. 더니 (chị gái, tức người khác)

Một cách nhớ: khoanh tròn chủ ngữ vế trước rồi mới chọn đuôi. Với cặp này, riêng chủ ngữ thường đã đủ để ra đáp án.

💡 Mẹo học - Mỗi tối viết nhật ký hai dòng. Một dòng về người khác - 친구가 ~더니 ~ - và một dòng về mình - ~았더니 ~. Tách được cái mình đứng ngoài nhìn khỏi cái mình tự tay làm thì bạn sẽ đỡ lúng túng ở nhiều đuôi câu trung cấp khác. Vào phòng thi, câu đầu tiên nên hỏi vẫn là: ai là chủ ngữ của vế trước?
← Về trang danh sách

이 블로그 검색