'-더니 · -았/었더니' - Thay đổi tôi nhìn thấy, kết quả tôi tự tìm ra
동생이 열심히 공부하더니 장학금을 받았어요. 약을 먹었더니 금방 나았어요. Sang tiếng Việt, hai câu này nối vế giống hệt nhau. Tiếng Hàn lại đổi đuôi, và thứ quyết định nằm ở chủ ngữ vế trước.
Chủ ngữ quyết định đuôi câu. Tiếng Việt nối hai vế như nhau, chủ ngữ đổi thì câu vẫn nguyên: uống thuốc xong thì khỏi. Tiếng Hàn tách làm hai: điều nhìn thấy ở người khác dùng -더니, việc chính mình làm dùng -았/었더니. Cách nghĩ này bạn đã gặp khi phân biệt mong muốn của mình với của người khác.
-더니 kể lại điều đã thấy. Vế trước là cảnh bạn tận mắt chứng kiến, vế sau là thay đổi tiếp theo hoặc cảnh trái ngược: 매일 운동하더니 건강해졌어요, 어제는 춥더니 오늘은 따뜻하네요. Tiếng Việt không có chữ nào cố định cho đuôi này. Tùy câu mà nó thành rồi, một hồi rồi, hay cặp trước thì - giờ thì.
Làm rồi mới thấy: -았/었더니. Bạn làm một việc, rồi vế sau nói ra cái bạn nhận ra sau đó: 창문을 열었더니 시원한 바람이 들어왔어요. Kết quả có thể nằm ngoài kia, cũng có thể nằm ở chính bạn - 오래 걸었더니 다리가 아파요. Chủ ngữ vế trước thường là tôi, nên trước khi chọn đuôi hãy tìm xem ai là người làm.
| Cấu trúc | Chủ ngữ vế trước | Hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -더니 (thay đổi) | người khác | chủ ngữ vế trước thường không phải tôi | 매일 운동하더니 건강해졌어요 |
| -더니 (đối lập) | thời tiết · hoàn cảnh | phải là cảnh mình đã trực tiếp thấy | 어제는 춥더니 오늘은 따뜻하네요 |
| -았/었더니 | tôi | thường chỉ gắn vào động từ hành động | 일찍 잤더니 몸이 가벼워요 |
| Gắn vào | Kết hợp được | Ví dụ | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Động từ | cả hai đuôi | 친구가 울더니 · 제가 일찍 잤더니 | không có |
| Tính từ | thường chỉ -더니 | 어제는 춥더니 오늘은 따뜻하네요 | tính từ với -았/었더니 gần như không gặp |
| Danh từ + 이다 | thường chỉ -이더니 | 작년에는 학생이더니 지금은 회사원이에요 | dạng -이었더니 gần như không gặp |
| Dấu quá khứ -았/었- | gắn vào là thành -았/었더니 | 약을 먹었더니 금방 나았어요 | thêm dấu quá khứ thì chủ ngữ chuyển sang tôi |
친구가 한국 드라마를 많이 보더니 발음이 좋아졌어요. Bạn tôi xem nhiều phim Hàn, rồi phát âm khá hẳn lên. - thay đổi tôi nhìn thấy ở người khác, và ở đây -더니 nằm gọn trong chữ rồi.
음악을 들었더니 기분이 좋아졌어요. Tôi nghe nhạc, thế là tâm trạng tốt hẳn. - việc mình làm và kết quả mình thấy. 듣다 chia thành 들었- như thường lệ.
오전에는 사람이 없더니 지금은 아주 많네요. Buổi sáng chẳng có ai, giờ thì rất đông. - hai hoàn cảnh trái nhau mà tôi đã trực tiếp thấy, ứng với cặp trước thì - giờ thì của tiếng Việt.
1. 하늘이 어둡__________ 결국 비가 오네요.
2. 매운 것을 먹__________ 배가 아파요. (kinh nghiệm của tôi)
3. 언니가 매일 단어를 외우__________ 시험에 합격했어요.
Xem đáp án
1. 더니 (bầu trời chứ không phải tôi - thay đổi tôi nhìn thấy) 2. 었더니 (tôi ăn, rồi tôi thấy kết quả) 3. 더니 (chị gái, tức người khác)
Một cách nhớ: khoanh tròn chủ ngữ vế trước rồi mới chọn đuôi. Với cặp này, riêng chủ ngữ thường đã đủ để ra đáp án.