'-던 · -았/었던 · -곤 하다' - Kể lại chuyện ngày trước
제가 마시던 커피예요. 어릴 때 살았던 동네예요. 주말마다 등산을 가곤 했어요. Ba hình thức đều kéo chuyện cũ về trước mặt người nghe, nhưng mỗi cái nhìn quá khứ từ một khoảng cách khác. Phần khó nằm ở chỗ chọn cái nào.
Tiếng Việt hồi tưởng bằng từ, tiếng Hàn bằng đuôi. Bạn nói hồi đó, ngày xưa, hay đi bơi - toàn là từ đứng riêng, động từ giữ nguyên. Tiếng Hàn khắc ý hồi tưởng vào ngay đuôi định ngữ đặt trước danh từ: 읽던 책 (= quyển sách tôi đang đọc dở). Một âm tiết gánh cả cụm từ.
-던 thường cho việc còn dở, -았/었던 cho chuyện đã khép hẳn. 다니던 회사 là công ty trước đây tôi vẫn đi làm; 작년에 갔던 바다 là biển năm ngoái, giờ chuyện đã qua. Hai đuôi có vùng chồng nhau - với việc từng lặp lại thì 다니던 회사 và 다녔던 회사 đều nghe được, chỉ khác là -았/었던 đẩy nó ra xa hơn.
-곤 하다 gần với chữ hay, thường của tiếng Việt. Nó kể một thói quen lặp lại chứ không kể một lần đơn lẻ: 방학이면 할머니 댁에 가곤 했어요. Thói quen bây giờ thì để ở dạng hiện tại - 주말에는 늦잠을 자곤 해요.
| Cấu trúc | Tính cách | Hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -던 | việc còn dở · việc từng lặp lại | đứng trước danh từ, không kết thúc câu | 아까 보던 영화 계속 볼까요? |
| -았/었던 | chuyện đã khép lại · giờ không còn | đứng trước danh từ, không kết thúc câu | 예전에 자주 만났던 친구예요 |
| -(으)ㄴ (để so sánh) | sự việc quá khứ đơn thuần | làm định ngữ quá khứ cho động từ | 어제 본 영화 |
| -곤 하다 | thói quen lặp lại | gắn thẳng vào gốc từ, không chèn định ngữ | 비 오는 날이면 부침개를 먹곤 했어요 |
| Gắn vào | -던 | -았/었던 | -곤 하다 |
|---|---|---|---|
| Động từ | 읽던 책 | 읽었던 책 | 읽곤 했어요 |
| Tính từ | 춥던 겨울 | 추웠던 겨울 | ít gặp, chỉ với trạng thái lặp lại: 아프곤 했어요 |
| Danh từ + 이다 | 학생이던 때 | 학생이었던 때 | không dùng |
| Dấu quá khứ -았/었- | cộng vào thành -았/었던 | đã có sẵn trong hình thức | thì nằm ở 하다: -곤 했어요 |
이건 제가 쓰던 노트북이에요. 아직 잘 돼요. Đây là cái máy tính xách tay tôi vẫn dùng từ trước. Giờ vẫn chạy tốt. - ở đây -던 nhắc lại việc dùng kéo dài nhiều lần, không phải việc bỏ dở.
여기가 우리 가족이 살았던 집이에요. Đây là ngôi nhà gia đình tôi từng ở. - một quá khứ đã khép: bây giờ nhà tôi không ở đó nữa.
대학 시절에는 밤새 이야기하곤 했어요. Hồi đại học, chúng tôi hay thức nói chuyện cả đêm. - một thói quen nhớ lại từ xa.
1. 아까 제가 먹__________ 과자 어디 있어요? 아직 남았는데요.
2. 이 노래는 고등학교 때 매일 들__________ 노래예요. (giờ không nghe nữa)
3. 스트레스를 받으면 혼자 영화를 보__________.
Xem đáp án
1. 던 (câu 아직 남았는데요 cho biết bánh còn dở) 2. 었던 (chuyện đã khép lại, giờ không nghe nữa) 3. 곤 했어요 (thói quen lặp lại ngày trước)
Câu 3 có chỗ trống nằm cuối câu, tức là cần một vị ngữ kết thúc. -던 đứng trước danh từ nên không vào chỗ đó được.