'-다 보면' · '-다 보니까' - Cứ làm rồi sẽ thấy, và làm mãi nên đã thấy
매일 연습하다 보면 늘 거예요. Cứ luyện mỗi ngày thì rồi bạn sẽ giỏi lên. 매일 연습하다 보니까 실력이 늘었어요. Luyện đều đặn mỗi ngày nên trình độ đã khá lên. Cùng một con đường, chỉ khác chỗ bạn đang đứng - đầu đường hay cuối đường.
Cứ làm đi rồi sẽ tới. -다 보면 nhìn về phía trước, tới chỗ mà việc lặp đi lặp lại sẽ dẫn tới. Vậy nên nó rất hợp với lời khuyên - 한국 친구와 이야기하다 보면 말이 트일 거예요. Vế sau thường là -(으)ㄹ 거예요 hoặc một câu nói về lẽ thường.
Con đường ấy đã đi xong. -다 보니까 kể lại: tôi cứ làm mãi, rồi đến một lúc thì thấy kết quả - 한국에 오래 살다 보니까 매운 음식이 익숙해졌어요. Nó còn gắn được với tính từ và danh từ, để nói lý do của tình trạng bây giờ - 유학생이다 보니까 시간이 늘 부족해요.
Tiếng Việt để thời gian ở vế sau. Ta nói cứ nói chuyện mãi rồi sẽ quen, và nói chuyện mãi nên giờ quen rồi - phần đầu giữ nguyên, chỉ sẽ với rồi là đổi. Tiếng Hàn thì chọn ngay ở chỗ nối, nên hãy đọc đuôi câu trước rồi mới điền vào giữa.
| Cấu trúc | Nghĩa | Kết hợp và hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -다(가) 보면 | cứ tiếp tục thì rồi sẽ ~ | chủ yếu với động từ · không gắn -았/었- vào trước · vế sau không để ở quá khứ | 자꾸 만나다 보면 정이 들어요 |
| -다(가) 보면 + lời khuyên | rồi bạn sẽ ~ | vế sau thường là -(으)ㄹ 거예요 | 계속 쓰다 보면 익숙해질 거예요 |
| -다(가) 보니까 | làm mãi rồi nhận ra ~ | động từ · không gắn -았/었- vào trước · vế sau ở quá khứ hoặc hiện tại | 듣다 보니까 가사가 들리기 시작했어요 |
| (tính từ · danh từ) + 다 보니까 | vì cứ như vậy nên ~ | danh từ thì thêm 이다 · dạng -다 보면 ở đây thì hiếm gặp | 일이 바쁘다 보니까 연락을 못 했어요 |
꾸준히 걷다 보면 건강해질 거예요. Cứ đi bộ đều đặn thì rồi bạn sẽ khỏe lên. - một lời khuyên, và đuôi câu tương lai đã báo trước là 보면.
요리를 하다 보니까 재미가 붙었어요. Nấu ăn mãi rồi tôi thấy thích. - nghĩa đen: "cái thú vị nó bám vào", tức niềm vui lớn dần lên từ việc làm đi làm lại.
모르는 단어도 자꾸 보다 보면 외워져요. Từ mới chưa biết mà cứ nhìn hoài thì cũng thuộc. - đuôi câu ở hiện tại, nói một chuyện thường tình chứ không nói riêng ai.
1. 처음엔 어렵지만 하__________ 요령이 생길 거예요.
2. 혼자 살__________ 요리 실력이 늘었어요.
3. 한국 뉴스를 매일 듣__________ 듣기 점수가 오를 거예요.
Xem đáp án
1. 다 보면 (đuôi câu là 생길 거예요, chuyện phía trước) 2. 다 보니까 (늘었어요, kết quả đã có rồi) 3. 다 보면 (오를 거예요, lại là chuyện phía trước)
Cả ba câu đều giải được bằng một thao tác: đọc đuôi câu trước, rồi mới quay lại chỗ trống.