study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.6 Kính ngữ và đuôi câu 03

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.6 Kính ngữ và đuôi câu 03

'-(으)ㄹ게요 / -(으)ㄹ래요' - Lời hứa và ý muốn

먼저 갈게요. 저는 이거 먹을래요. Cả hai đuôi đều nói về ý định của người nói. Tuy nhiên, -(으)ㄹ게요 thể hiện quyết định có xét đến người nghe, còn -(으)ㄹ래요 nhấn mạnh mong muốn hoặc lựa chọn của chính người nói.

Trọng tâm -(으)ㄹ게요 = lời hứa hoặc lời báo trước dành cho người nghe. -(으)ㄹ래요 = ý định hay lựa chọn của người nói; ở dạng hỏi -(으)ㄹ래요? thì dùng để hỏi ý người nghe hoặc rủ họ. Gốc động từ có phụ âm cuối (batchim) thì dùng 을게요 / 을래요.
Cách dùng

-(으)ㄹ게요: là lời nói dành cho người nghe. Bạn hứa hoặc báo trước để người kia yên tâm - 제가 계산할게요, 내일 전화할게요. Tiếng Việt ở tình huống này thường nói Để tôi trả hay Mai tôi gọi nhé: chữ để, chữ nhé cũng đang hướng về người đối diện. Đuôi này không đặt câu hỏi được.

-(으)ㄹ래요: Còn -(으)ㄹ래요 nói ý của chính mình. 저는 집에 있을래요 gần với Tôi ở nhà đây hay Tôi muốn ở nhà - không cần ai gật đầu. Thêm dấu hỏi thì câu thành lời rủ thân mật với bạn bè: 같이 갈래요?

Tóm tắt nhanh
DạngÝLưu ýVí dụ
-(으)ㄹ게요hứa, báo trước cho người nghechủ ngữ là tôi · không đặt câu hỏi được다시 연락할게요 · 여기서 기다릴게요
-(으)ㄹ래요ý muốn của tôichủ ngữ là tôi저는 커피 마실래요
-(으)ㄹ래요?hỏi ý người nghe, giọng thân mậthợp với bạn bè hơn là với người trên우리 집에 올래요?

CÓ BATCHIM HAY KHÔNG  Gốc động từ có phụ âm cuối thì thêm 을게요 / 을래요 - 먹다 có batchim nên thành 먹을래요. Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì gắn thẳng ㄹ게요 / ㄹ래요 - 가다 thành 갈게요.

KHI NÓI VỚI NGƯỜI TRÊN  -(으)ㄹ래요? nghe khá suồng sã. Mời thầy cô hay cấp trên thì -(으)시겠어요? an toàn hơn - 뭐 드시겠어요?

Ví dụ

숙제 끝나면 바로 잘게요. Con làm xong bài tập là đi ngủ ngay ạ. - vừa báo cho bố mẹ biết vừa hứa, nên chọn -ㄹ게요.

저는 매운 건 안 먹을래요. Đồ cay thì tôi không ăn đâu. - ý riêng của tôi, nói thẳng ra. 먹다 có batchim nên thành 먹을래요.

이번 주말에 같이 운동할래요? Cuối tuần này mình tập thể dục cùng nhau nhé? - dấu hỏi biến câu thành lời rủ dành cho bạn bè.

Lỗi thường gặp
❌ (khi hứa) 내일 꼭 올래요.내일 꼭 올게요. Lời hứa dành cho người nghe thì đi với -(으)ㄹ게요. Nói 올래요 là bạn đang kể ý thích của mình, kiểu tôi muốn đến - lời hứa mất hết sức nặng.
창문을 닫을께요.창문을 닫을게요. Đây là lỗi chính tả sinh ra từ cách đọc: người Hàn đọc chỗ này thành âm căng [께], nhưng chữ viết vẫn là . Đây là lỗi chính tả, và ở phần viết thì nó có thể ảnh hưởng đến điểm.
Kiểm tra nhanh
Điền -(으)ㄹ게요 hoặc -(으)ㄹ래요 vào chỗ trống.

1. (sắp cúp máy) 이따가 다시 전화__________.
2. (xin phép về trước) 저는 피곤해서 먼저 __________. 안녕히 계세요. - 가다
3. (vừa xem thực đơn vừa hỏi bạn) 뭐 __________? 저는 비빔밥이요. - 먹다
Xem đáp án

1. 할게요 (lời hứa với người nghe)   2. 갈게요 (báo trước và xin phép)   3. 먹을래요 (hỏi ý người kia)

Câu 2, 먼저 갈게요 là lời chào quen thuộc khi bạn rời đi trước. Hãy học thuộc cả cụm.

Mẹo từ Dear TOPIK: Một câu hỏi để chọn nhanh.
"Người nghe có cần biết chuyện này không?" Có thì -(으)ㄹ게요; nếu chỉ là ý thích riêng của bạn thì -(으)ㄹ래요. Thử một cảnh quán ăn: chọn món là chuyện của bạn - 저는 비빔밥 먹을래요; báo với nhân viên là lời hứa - 비빔밥으로 주문할게요. Đặt hai câu cạnh nhau, khác biệt hiện ra ngay.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색