study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.6 Kính ngữ và đuôi câu 02

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.6 Kính ngữ và đuôi câu 02

'-(으)ㅂ시다 / -(으)ㄹ까요?' - Rủ nhau cùng làm

같이 점심 먹을까요? - 네, 먹읍시다! Một lời rủ thường mở ra bằng câu hỏi rồi khép lại bằng câu chốt. Nắm được cặp đuôi này là bạn hẹn được người khác đi ăn, đi chơi.

Trọng tâm -(으)ㄹ까요? hỏi ý người nghe theo hai kiểu - rủ cùng làm (같이 갈까요?) hoặc hỏi xem mình có nên làm gì cho họ không (창문을 열까요?). -(으)ㅂ시다 là chốt lại "cùng làm nhé". Giữa bạn bè thì nói -자. Lưu ý: -(으)ㅂ시다 không hợp khi nói với người trên.
Cách dùng

-(으)ㄹ까요?: Tiếng Hàn rủ bằng đuôi động từ. Tiếng Việt thường thêm một chữ rời ở cuối câu, kiểu Đi xem phim nhé, còn động từ thì giữ nguyên. Tiếng Hàn đổi hẳn phần đuôi: -(으)ㄹ까요? là hỏi ý người nghe, như 주말에 영화 볼까요? Đuôi này cũng dùng khi bạn ngỏ ý làm giúp một việc - 창문을 열까요?

-(으)ㅂ시다: là chốt lại việc chung. Có phụ âm cuối (batchim) thì 읍시다 - 먹읍시다; không có thì ㅂ시다 - 갑시다. Bạn bè nói với nhau thì dùng -자: 가자, 먹자. Đây là chỗ khác tiếng Việt: chữ nhé hợp với nhiều quan hệ vì phần kính trọng nằm ở cách xưng hô, còn -(으)ㅂ시다 hướng lên người trên thì dễ nghe như quyết thay họ.

Tóm tắt nhanh
Đuôi câuDùng khiVí dụLưu ý
-(으)ㄹ까요?Rủ cùng làm, hoặc hỏi mình có nên làm không커피 마실까요? · 창문을 열까요?Không phải là câu nhờ người kia làm - nhờ thì nói -아/어 주세요
-(으)ㅂ시다Chốt lại việc cùng làm내일 다시 만납시다Tránh hướng lên thầy cô, cấp trên
-자Rủ kiểu thân mật우리 사진 찍자Thường chỉ dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn
-(으)실까요?Rủ người trên같이 가실까요?Cần ghép thêm đuôi kính ngữ -시-

CÁCH TRẢ LỜI  Khi nhận lời một câu -(으)ㄹ까요?, bạn trả lời bằng -아/어요 hoặc -(으)ㅂ시다: 갈까요? - 네, 가요. hoặc 네, 갑시다.

Ví dụ

주말에 같이 등산 갈까요? Cuối tuần mình cùng đi leo núi nhé? - Lời rủ mở đầu bằng một câu hỏi.

시간이 없어요. 빨리 출발합시다. Hết giờ rồi. Chúng ta xuất phát nhanh thôi. - Đã quyết xong thì chuyển sang câu chốt. 출발 là chữ Hán-Việt xuất phát.

배고프다. 우리 뭐 좀 먹자. Đói quá. Mình kiếm gì ăn đi. - Lời rủ trống không giữa bạn bè.

Lỗi thường gặp
❌ 선생님, 같이 점심 먹읍시다. → ⭕ 선생님, 같이 점심 드실까요? Ngữ pháp thì đúng, nhưng hướng nói thì sai. Với thầy cô hay người trên, -(으)ㅂ시다 dễ nghe thành một mệnh lệnh, vì quyết thay cả nhóm vốn là phần của người lớn hơn. An toàn hơn là đổi sang câu hỏi có đuôi kính ngữ: 드시다 ghép với -(으)ㄹ까요? thành 드실까요?
❌ 창문 좀 열까요. (khi bạn muốn nhờ người khác mở) → ⭕ 창문 좀 열어 주세요. -(으)ㄹ까요? là gợi ý hoặc ngỏ ý tự mình làm, không phải lời nhờ vả. Muốn người khác làm giúp thì câu nhờ đi với -아/어 주세요. Cùng một cái cửa sổ mà hai câu này giao việc cho hai người khác nhau.
Kiểm tra nhanh
Hãy hoàn thành câu rủ bằng động từ trong ngoặc.

1. 다리가 아파요. 잠깐 __________? (쉬다, hỏi ý)
2. 좋아요! 그럼 여기에서 __________. (쉬다 → -(으)ㅂ시다)
3. 이따가 게임 __________. (nói với bạn thân, 하다)
Xem đáp án

1. 쉴까요 (hỏi ý người nghe)   2. 쉽시다 (쉬다 không có batchim nên gắn ㅂ시다)   3. 하자 (nói trống không với bạn)

Ba câu này xếp liền nhau thành một mạch quen thuộc: hỏi ý, chốt lại, rồi rủ kiểu thân mật.

Mẹo từ Dear TOPIK: Hãy thuộc trọn một lượt hẹn.
만날까요? - 네, 만납시다. 몇 시가 좋아요? Rủ, nhận lời, rồi hỏi giờ - nối được ba bước này thành một hơi thì phần nói của bài thi bớt đáng sợ hẳn. Còn khi chưa chắc về quan hệ với người nghe, cứ chọn -(으)ㄹ까요?: hỏi ý thì rất hiếm khi bị coi là thất lễ.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색