study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.6 Kính ngữ và đuôi câu 01

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.6 Kính ngữ và đuôi câu 01

'-(으)세요 · -(으)십시오' - Ngữ pháp của phép kính trọng

할머니가 신문을 읽으세요. 어서 오십시오. Tiếng Hàn đổi hình dạng động từ tùy theo việc đó là của ai. Cả chương này xoay quanh đúng một chữ - -시-.

Trọng tâm Khi chủ ngữ là người bề trên, hãy chèn -(으)시- vào động từ; -(으)시- + -어요 rút gọn thành -(으)세요. Cùng hình thức đó, khi hướng về người nghe thì là lời nhờ vả lịch sự. Dạng mệnh lệnh trang trọng là -(으)십시오.
Cách dùng

-(으)시-: Tiếng Việt ghi quan hệ ở từ xưng hô, tiếng Hàn ghi vào động từ. Bạn chọn anh, chị, em, cô, bà là đã chọn quan hệ rồi; tiếng Hàn thì chèn -(으)시- vào chính động từ. Khác nhất là nó nâng chủ ngữ, không phải người đang nghe - kể chuyện thầy cho bạn thân nghe, bạn vẫn nói 선생님께서 오세요.

-(으)세요: làm hai việc. Một là kể hoặc hỏi về hành động của người bề trên - 어디 가세요? Hai là nhờ vả, mời mọc lịch sự - 여기 앉으세요. Ngoài ra vài động từ hằng ngày không chèn -시-đổi hẳn thành từ khác - đó mới là chỗ đề nghe hay hỏi.

Tóm tắt nhanh
Cách nói thườngCách nói kính trọngGhi chú
가다가세요kết thúc bằng nguyên âm → -세요
읽다읽으세요có batchim → -으세요
있다계시다계세요đổi hẳn từ khác
먹다 · 마시다드시다드세요đổi hẳn từ khác
자다주무시다주무세요đổi hẳn từ khác
말하다말씀하시다말씀하세요đổi hẳn từ khác
이/가께서trợ từ chủ ngữ cũng nâng theo

LỢI THẾ CỦA BẠN  Tiếng Việt cũng có sẵn lớp từ kính trọng riêng: ănxơi, dùng (mời bà dùng cơm), chobiếu, chếtmất, qua đời. 계시다 · 드시다 · 주무시다 chính là cơ chế đó. Đây là điều người nói tiếng Anh phải học từ đầu, còn bạn thì chỉ cần nối sang.

Ví dụ

부모님은 부산에 사세요. Bố mẹ tôi sống ở Busan. - 살다 mất khi gặp -세요, thành 사세요.

할머니께서 지금 주무세요. Bà tôi đang ngủ. - 자다 bị thay hẳn bằng 주무시다, và chủ ngữ nhận 께서.

이쪽으로 오십시오. Xin mời đi lối này. - dạng mệnh lệnh trang trọng, nghe ở sân bay và thông báo công cộng.

Lỗi thường gặp
선생님이 교실에 있어요.선생님께서 교실에 계세요. 있다 của người bề trên là 계시다. Nâng chủ ngữ (께서) và nâng động từ (계세요) thường đi cùng nhau.
할아버지, 밥 먹으세요.할아버지, 진지 드세요. 먹으세요 vẫn là cách nói kính trọng. Nhưng khi mời người lớn dùng bữa, người Hàn thường chọn 드시다 - giống như tiếng Việt hay nói "mời bà dùng cơm" hơn là "mời bà ăn cơm".
Kiểm tra nhanh
Đổi câu sau sang cách nói kính trọng.

1. 아버지는 지금 신문을 읽어요.읽__________.
2. 할머니는 지금 자요.__________.
3. 선생님, 어디에 가요?어디에 __________?
Xem đáp án

1. 으세요   2. 주무세요   3. 가세요

Câu 1 và 3 chỉ cần chèn -시- theo quy tắc batchim. Câu 2 thì phải đổi hẳn từ - hãy học thuộc nhóm 계시다 · 드시다 · 주무시다 · 말씀하시다 thành một danh sách riêng.

Mẹo từ Dear TOPIK: Không bao giờ dùng kính ngữ cho chính mình.
저는 집에 가세요 là câu sai. Người Việt quen tự hạ mình bằng cách xưng em, cháu, nên rất dễ nghĩ -(으)세요 cũng là "nói cho lịch sự" - nhưng nó là bộ máy để nâng người khác, không phải để làm mềm giọng của mình. Tối nay hãy đặt hai câu thật về người thân của bạn: 할머니께서 지금 주무세요, 아버지께서 커피를 드세요.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색