'-지요 / -나요' - Hỏi để xác nhận, hỏi cho nhẹ
오늘 금요일이지요? - hỏi mà trong bụng đã biết câu trả lời. 이 버스가 시청에 가나요? - hỏi vì thật sự chưa biết. Cùng một dấu hỏi, hai tâm thế khác nhau, và tiếng Hàn phân biệt chúng ngay ở đuôi câu.
-지요?: -지요 gần với chữ chứ của tiếng Việt. Câu Ngon chứ? là hỏi khi bạn đã tin món đó ngon và chỉ chờ người kia gật đầu. -지요 làm đúng việc đó - đưa ra điều mình tin là đúng rồi mời người nghe đồng ý: 오늘 금요일이지요? Trong lời nói hằng ngày nó rút gọn thành 죠.
-나요?: -나요 hỏi thật, nhưng hỏi nhẹ nhàng. Ở đây bạn chưa biết câu trả lời. 시간이 있나요? nghe mềm hơn 시간이 있어요? - gần với kiểu hạ giọng thêm ạ khi bạn hỏi người lạ. Vậy nên với nhân viên hay người mới gặp, đuôi này dễ chịu hơn.
| Đuôi | Trong bụng người hỏi | Gắn với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -지요(죠)? | biết rồi, xin một cái gật đầu | động từ, tính từ, danh từ | 김치가 맵지요? |
| -나요? | chưa biết, hỏi nhẹ | động từ và 있다/없다 | 이 근처에 약국이 있나요? |
| -(으)ㄴ가요? | chưa biết, hỏi nhẹ | tính từ | 시험이 어려운가요? |
| 인가요? | chưa biết, hỏi nhẹ | danh từ | 저분이 선생님인가요? |
이 식당 유명하지요? 저도 알아요. Quán này nổi tiếng chứ? Tôi cũng biết mà. - Người nói đã biết, chỉ muốn người kia xác nhận cùng.
실례합니다, 화장실이 어디에 있나요? Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ? - Chỗ lạ, người lạ: hỏi thật và hỏi nhẹ.
저분이 김 선생님인가요? Vị kia là thầy Kim ạ? - Sau danh từ thì dùng 인가요.
1. (đang cùng ăn với bạn) 이 김치 좀 맵__________?
2. (lần đầu đi tàu này) 저 기차가 서울에 가__________?
3. (nhìn tấm danh thiếp) 회사가 서울에 있__________?
Xem đáp án
1. 지요 (cùng nếm nên đã biết, xin đồng ý) 2. 나요 (chưa biết, lại là động từ) 3. 나요 (chưa biết, và 있다 theo phe động từ)
Câu 3 cho thấy 있다/없다 tuy dịch ra tiếng Việt nghe như tính từ, nhưng về đuôi câu thì đi cùng động từ.
Tiếng Việt vốn đã có chứ, à, ạ ở cuối câu để đổi thái độ mà không đổi nội dung, nên bạn không phải học một cách nghĩ mới - chỉ đổi đuôi ngữ pháp. Tuần này thử đếm chữ 죠 trong một tập phim Hàn, rồi mỗi ngày kết một câu ý kiến của mình bằng 지요? Mời người khác gật đầu là nhịp thở của hội thoại tiếng Hàn.