'-고 있다' và '-아/어 있다' - Đang diễn ra và trạng thái còn lại
밥을 먹고 있어요 là đang ăn dở bữa cơm. 의자에 앉아 있어요 là đã ngồi xuống rồi và vẫn còn ngồi đó. Cả hai câu đều nói chuyện "bây giờ", nhưng một câu là đoạn phim, một câu là tấm ảnh.
-고 있다: Tiếng Hàn phân biệt hai trạng thái bằng hai đuôi khác nhau. Dùng -고 있다 khi hành động đang diễn ra; dùng -아/어 있다 khi hành động đã kết thúc nhưng trạng thái kết quả vẫn được duy trì. Vì vậy, cần xác định hành động còn đang diễn ra hay đã hoàn tất và để lại kết quả.
-아/어 있다: Tiếng Việt thường gộp cả hai vào đang. Anh ấy đang mở cửa là việc mở còn dở; Cửa đang mở là cửa mở sẵn từ trước và cứ để đó. Khác nhau lộ ra ở chủ ngữ và ở chính động từ, chứ tiếng Việt không có một dấu hiệu riêng cho hai kiểu này.
| Cấu trúc | Nghĩa | Đi với động từ nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -고 있다 | động tác đang diễn ra | hầu hết động từ hành động, kể cả động từ có tân ngữ | 전화를 하고 있어요 · 기다리고 있어요 |
| -아/어 있다 | trạng thái còn lại sau khi động tác xong | động từ tự chuyển sang một trạng thái: 앉다 · 서다 · 눕다 · 남다 · 열리다 | 앉아 있어요 · 서 있어요 · 문이 열려 있어요 |
지금 저녁을 만들고 있어요. Bây giờ tôi đang nấu bữa tối. - việc nấu còn đang chạy, tay vẫn bận.
아기가 침대에 누워 있어요. Em bé đang nằm trên giường. - bé nằm xuống xong rồi, tư thế đó còn kéo dài. Tiếng Việt vẫn là đang nằm, nhưng tiếng Hàn đổi đuôi.
칠판에 이름이 쓰여 있어요. Trên bảng có ghi tên. - nghĩa đen: "cái tên đang ở trạng thái được viết". Việc viết đã xong từ lâu, chỉ còn lại kết quả trên bảng.
1. 지금 숙제를 하__________.
2. 음식이 아직 많이 남__________. 같이 드세요.
3. 고양이가 소파 위에 앉__________.
Xem đáp án
1. 고 있어요 (đang làm bài tập) 2. 아 있어요 (đồ ăn còn lại) 3. 아 있어요 (mèo đã ngồi và vẫn ngồi đó)
Câu 2: 남다 nghĩa là còn lại. Việc ăn đã dừng nhưng phần thức ăn vẫn nằm trên bàn, nên chọn dạng trạng thái -아/어 있다.
Mở điện thoại, lấy một tấm ảnh bất kỳ và đặt câu. Người còn cử động trong ảnh thì -고 있다, thứ nằm yên một chỗ thì -아/어 있다. Phần nghe của TOPIK có dạng bài chọn tranh khớp với câu vừa nghe - bạn đang luyện đúng dạng bài đó.