study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.5 Thì, tiến hành và trạng thái 03

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.5 Thì, tiến hành và trạng thái 03

'-고 있다' và '-아/어 있다' - Đang diễn ra và trạng thái còn lại

밥을 먹고 있어요 là đang ăn dở bữa cơm. 의자에 앉아 있어요 là đã ngồi xuống rồi và vẫn còn ngồi đó. Cả hai câu đều nói chuyện "bây giờ", nhưng một câu là đoạn phim, một câu là tấm ảnh.

Trọng tâm -고 있다 = động tác đang diễn ra. -아/어 있다 = động tác đã xong và trạng thái để lại vẫn còn kéo dài.
Cách dùng

-고 있다: Tiếng Hàn phân biệt hai trạng thái bằng hai đuôi khác nhau. Dùng -고 있다 khi hành động đang diễn ra; dùng -아/어 있다 khi hành động đã kết thúc nhưng trạng thái kết quả vẫn được duy trì. Vì vậy, cần xác định hành động còn đang diễn ra hay đã hoàn tất và để lại kết quả.

-아/어 있다: Tiếng Việt thường gộp cả hai vào đang. Anh ấy đang mở cửa là việc mở còn dở; Cửa đang mở là cửa mở sẵn từ trước và cứ để đó. Khác nhau lộ ra ở chủ ngữ và ở chính động từ, chứ tiếng Việt không có một dấu hiệu riêng cho hai kiểu này.

Tóm tắt nhanh
Cấu trúcNghĩaĐi với động từ nàoVí dụ
-고 있다động tác đang diễn rahầu hết động từ hành động, kể cả động từ có tân ngữ전화를 하고 있어요 · 기다리고 있어요
-아/어 있다trạng thái còn lại sau khi động tác xongđộng từ tự chuyển sang một trạng thái: 앉다 · 서다 · 눕다 · 남다 · 열리다앉아 있어요 · 서 있어요 · 문이 열려 있어요

ĐỘNG TỪ CÓ TÂN NGỮ  Động từ đi kèm 을/를 thường chỉ nhận -고 있다. 책을 읽고 있어요 là câu bình thường, còn 책을 읽어 있어요 thì người Hàn không nói. Tiếng Việt không vạch ranh giới này, nên hãy nhớ một mẹo gọn: câu đã có tân ngữ thì cứ yên tâm chọn -고 있다.

Ví dụ

지금 저녁을 만들고 있어요. Bây giờ tôi đang nấu bữa tối. - việc nấu còn đang chạy, tay vẫn bận.

아기가 침대에 누워 있어요. Em bé đang nằm trên giường. - bé nằm xuống xong rồi, tư thế đó còn kéo dài. Tiếng Việt vẫn là đang nằm, nhưng tiếng Hàn đổi đuôi.

칠판에 이름이 쓰여 있어요. Trên bảng có ghi tên. - nghĩa đen: "cái tên đang ở trạng thái được viết". Việc viết đã xong từ lâu, chỉ còn lại kết quả trên bảng.

Lỗi thường gặp
❌ 친구가 의자에 앉고 있어요. → ⭕ 친구가 의자에 앉아 있어요. 앉고 있어요 tả đúng khoảnh khắc hạ người xuống ghế - một khoảnh khắc chớp mắt, nên dùng nó để tả một người bạn thì rất lạ. Bạn đã ngồi sẵn ở đó thì là 앉아 있어요. Tiếng Việt cả hai cảnh đều nói đang ngồi, vì thế đây là lỗi người Việt hay mắc.
❌ 동생이 텔레비전을 봐 있어요. → ⭕ 동생이 텔레비전을 보고 있어요. 보다 đi với 을/를, mà động từ có tân ngữ thì thường không ghép được với -아/어 있다. Việc đang diễn ra thì dùng -고 있다.
Kiểm tra nhanh
Điền -고 있어요 hoặc -아/어 있어요 vào chỗ trống.

1. 지금 숙제를 하__________.
2. 음식이 아직 많이 남__________. 같이 드세요.
3. 고양이가 소파 위에 앉__________.
Xem đáp án

1. 고 있어요 (đang làm bài tập)   2. 아 있어요 (đồ ăn còn lại)   3. 아 있어요 (mèo đã ngồi và vẫn ngồi đó)

Câu 2: 남다 nghĩa là còn lại. Việc ăn đã dừng nhưng phần thức ăn vẫn nằm trên bàn, nên chọn dạng trạng thái -아/어 있다.

Mẹo từ Dear TOPIK: Mỗi ngày tả một tấm ảnh.
Mở điện thoại, lấy một tấm ảnh bất kỳ và đặt câu. Người còn cử động trong ảnh thì -고 있다, thứ nằm yên một chỗ thì -아/어 있다. Phần nghe của TOPIK có dạng bài chọn tranh khớp với câu vừa nghe - bạn đang luyện đúng dạng bài đó.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색