study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.5 Thì, tiến hành và trạng thái 02

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.5 Thì, tiến hành và trạng thái 02

'-겠- / -(으)ㄹ 거예요' - Hai cách nói chuyện chưa xảy ra

주말에 부산에 갈 거예요. 제가 하겠습니다. 와, 맛있겠어요! Ba câu đều nói về chuyện chưa xảy ra, nhưng tiếng Hàn không xếp chúng vào cùng một chỗ. Thứ quyết định không phải là thời gian, mà là bạn quyết lúc nào.

Trọng tâm -(으)ㄹ 거예요 = kế hoạch, dự định đã có từ trước. -겠- = ý muốn vừa quyết ngay lúc nói, hoặc lời đoán dựa vào điều đang thấy trước mắt.
Cách dùng

-(으)ㄹ 거예요: Việc đã định trước dùng -(으)ㄹ 거예요. Tiếng Việt dùng những từ riêng đứng trước động từ: sẽ, định, chắc là. Tiếng Hàn thì hai đuôi ngữ pháp hôm nay gánh phần lớn việc đó, và sẽ dịch được cả hai nên không giúp bạn chọn. Câu hỏi cần đặt: kế hoạch có từ trước, hay vừa nghĩ ra lúc nói?

-겠-: mang hai ý: quyết ngay và đoán. Quyết ngay lúc nói thì gần với Để tôi làm của tiếng Việt - 제가 하겠습니다. Nhìn thấy trước mắt rồi đoán cũng là nó - 맛있겠어요, tức trông ngon quá. Còn 잘 먹겠습니다 thì học nguyên câu, đừng tách đuôi ra.

Tóm tắt nhanh
ĐuôiÝVí dụ
-(으)ㄹ 거예요kế hoạch, dự định주말에 친구를 만날 거예요
-겠- (ý muốn)quyết ngay lúc nói, lịch sự제가 돕겠습니다 · 다녀오습니다
-겠- (suy đoán)đoán dựa vào căn cứ đang thấy구름을 보니 비가 오어요

CÁCH GẮN  Chữ cuối của động từ có phụ âm cuối (batchim) thì thêm -을 거예요 - 먹을 거예요; kết thúc bằng nguyên âm thì -ㄹ 거예요 - 갈 거예요. Còn -겠- gắn thẳng vào gốc động từ, không phụ thuộc batchim.

VIẾT ĐÚNG  거예요 viết tách khỏi chữ đứng trước: 갈 거예요 đúng, 갈거예요 sai. Và phần đuôi viết là 예요, không phải 에요.

Ví dụ

방학에 고향에 돌아갈 거예요. Kỳ nghỉ này tôi về quê. - chuyện đã định từ trước, nên chọn -(으)ㄹ 거예요.

처음 뵙겠습니다. 잘 부탁드리습니다. Rất hân hạnh được gặp. Mong được giúp đỡ. - hai câu chào đã đóng khuôn, ở đây -겠- làm cho lời nói nhã nhặn hơn.

케이크가 정말 맛있어요! Cái bánh trông ngon thật! - nhìn tận mắt rồi đoán. Tiếng Việt hay nói trông ... quá, và -겠- đứng đúng chỗ đó.

Lỗi thường gặp
❌ (khi được hỏi về kế hoạch) 내일 친구를 만나겠어요.내일 친구를 만날 거예요. Hẹn đã có từ trước mà kể bằng -겠- thì nghe như bạn vừa hạ quyết tâm ngay tại chỗ - trịnh trọng quá mức cho một câu kể bình thường. Việc nằm sẵn trong lịch thì -(으)ㄹ 거예요 mới hợp.
주말에 영화를 볼거에요.주말에 영화를 볼 거예요. Hai lỗi chính tả này hay đi chung: viết dính 볼거 và viết 에요 thay cho 예요. Tách chữ ra rồi nhớ mặt chữ . Đây là lỗi chính tả hay gặp, và ở phần viết thì nó có thể ảnh hưởng đến điểm.
Kiểm tra nhanh
Điền -(으)ㄹ 거예요 hoặc -겠- cho hợp.

1. (câu chào trước bữa ăn) 잘 먹__________습니다.
2. (kế hoạch) 내년에 한국에서 공부__________.
3. (bạn nhìn trời rồi đoán) 하늘이 어두워요. 곧 비가 오__________어요.
Xem đáp án

1. (lời hứa lịch sự ngay lúc đó)   2. 할 거예요 (kế hoạch có từ trước)   3. (đoán, có căn cứ trước mắt)

잘 먹겠습니다 là câu chào cố định, hãy học nguyên cụm chứ đừng phân tích từng phần.

Mẹo từ Dear TOPIK: Hai câu ở bàn ăn dạy bạn cả hai đuôi.
Trước khi ăn nói 잘 먹겠습니다, ăn xong nói 잘 먹었습니다. Một câu là lời hứa ngay lúc đó, một câu là chuyện đã xong. Vậy nên mỗi bữa cơm là một lần ôn -겠--었- mà không tốn thêm thời gian nào.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색