'-겠- / -(으)ㄹ 거예요' - Hai cách nói chuyện chưa xảy ra
주말에 부산에 갈 거예요. 제가 하겠습니다. 와, 맛있겠어요! Ba câu đều nói về chuyện chưa xảy ra, nhưng tiếng Hàn không xếp chúng vào cùng một chỗ. Thứ quyết định không phải là thời gian, mà là bạn quyết lúc nào.
-(으)ㄹ 거예요: Việc đã định trước dùng -(으)ㄹ 거예요. Tiếng Việt dùng những từ riêng đứng trước động từ: sẽ, định, chắc là. Tiếng Hàn thì hai đuôi ngữ pháp hôm nay gánh phần lớn việc đó, và sẽ dịch được cả hai nên không giúp bạn chọn. Câu hỏi cần đặt: kế hoạch có từ trước, hay vừa nghĩ ra lúc nói?
-겠-: mang hai ý: quyết ngay và đoán. Quyết ngay lúc nói thì gần với Để tôi làm của tiếng Việt - 제가 하겠습니다. Nhìn thấy trước mắt rồi đoán cũng là nó - 맛있겠어요, tức trông ngon quá. Còn 잘 먹겠습니다 thì học nguyên câu, đừng tách đuôi ra.
| Đuôi | Ý | Ví dụ |
|---|---|---|
| -(으)ㄹ 거예요 | kế hoạch, dự định | 주말에 친구를 만날 거예요 |
| -겠- (ý muốn) | quyết ngay lúc nói, lịch sự | 제가 돕겠습니다 · 다녀오겠습니다 |
| -겠- (suy đoán) | đoán dựa vào căn cứ đang thấy | 구름을 보니 비가 오겠어요 |
방학에 고향에 돌아갈 거예요. Kỳ nghỉ này tôi về quê. - chuyện đã định từ trước, nên chọn -(으)ㄹ 거예요.
처음 뵙겠습니다. 잘 부탁드리겠습니다. Rất hân hạnh được gặp. Mong được giúp đỡ. - hai câu chào đã đóng khuôn, ở đây -겠- làm cho lời nói nhã nhặn hơn.
케이크가 정말 맛있겠어요! Cái bánh trông ngon thật! - nhìn tận mắt rồi đoán. Tiếng Việt hay nói trông ... quá, và -겠- đứng đúng chỗ đó.
1. (câu chào trước bữa ăn) 잘 먹__________습니다.
2. (kế hoạch) 내년에 한국에서 공부__________.
3. (bạn nhìn trời rồi đoán) 하늘이 어두워요. 곧 비가 오__________어요.
Xem đáp án
1. 겠 (lời hứa lịch sự ngay lúc đó) 2. 할 거예요 (kế hoạch có từ trước) 3. 겠 (đoán, có căn cứ trước mắt)
잘 먹겠습니다 là câu chào cố định, hãy học nguyên cụm chứ đừng phân tích từng phần.
Trước khi ăn nói 잘 먹겠습니다, ăn xong nói 잘 먹었습니다. Một câu là lời hứa ngay lúc đó, một câu là chuyện đã xong. Vậy nên mỗi bữa cơm là một lần ôn -겠- và -었- mà không tốn thêm thời gian nào.