study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.5 Thì, tiến hành và trạng thái 01

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.5 Thì, tiến hành và trạng thái 01

'-았/었-' - Nói về chuyện đã qua

어제 친구를 만났어요. 아침을 먹었어요. Chỉ cần chèn một chữ vào giữa gốc động từ và đuôi câu là cả câu lùi về hôm qua. Còn cách chọn chữ đó thì bạn đã biết từ trước rồi.

Trọng tâm Chèn -았- hoặc -었- vào giữa gốc từ và đuôi câu: nguyên âm cuối của gốc là ㅏ hay ㅗ → -았어요, còn lại → -었어요, riêng 하다 → 했어요.
Cách dùng

-았/었-: Tiếng Việt bỏ được đã, tiếng Hàn không bỏ được đuôi. Bạn nói Hôm qua tôi ăn phở - có hôm qua rồi thì chữ đã thêm hay không đều được. Tiếng Hàn thì khác: 어제 먹어요 là câu sai, phải nói 어제 먹었어요. Chữ đã gần giống -았/었-, nhưng một bên là từ tự chọn, một bên là đuôi không thể thiếu.

이었어요/였어요: Quy tắc chọn vẫn y như cũ. Nguyên âm cuối của gốc từ là ㅏ hoặc ㅗ thì lấy -았-, còn lại lấy -었-, riêng 하다 thành 했-. Đây vẫn là quy tắc bạn đã dùng khi chọn -아요 hay -어요, nên không có gì mới phải nhớ. Danh từ cũng có dạng quá khứ riêng: 학생이었어요, 가수였어요.

Tóm tắt nhanh
Gốc từDạng quá khứVì sao
살다 (sống)살았어요nguyên âm cuối ㅏ → 았
좋다 (tốt)좋았어요nguyên âm cuối ㅗ → 았
먹다 (ăn)먹었어요nguyên âm cuối ㅓ → 었
읽다 (đọc)읽었어요nguyên âm cuối ㅣ → 었
공부하다 (học)공부했어요하다 → 했
학생이다 (là học sinh)학생이었어요danh từ có phụ âm cuối (batchim)
가수이다 (là ca sĩ)가수였어요danh từ kết thúc bằng nguyên âm

GỘP ÂM  Gốc từ kết thúc bằng nguyên âm thì gộp thẳng với đuôi - 가 + 았어요 → 갔어요, 오 + 았어요 → 왔어요, 보 + 았어요 → 봤어요, 마시 + 었어요 → 마셨어요. Dạng chưa gộp như 가았어요 thì không có trong tiếng Hàn.

Ví dụ

어제 친구를 만났어요. Hôm qua tôi gặp bạn. - 만나 và 았 gộp lại thành 만났.

주말에 책을 두 권 읽었어요. Cuối tuần tôi đọc hai quyển sách. - nguyên âm cuối của 읽 là ㅣ nên lấy 었. 권 là lượng từ cho sách, đúng như quyển của tiếng Việt.

작년까지 대학생이었어요. Đến năm ngoái tôi còn là sinh viên. - 대학생 có batchim ㅇ nên dạng quá khứ là 이었어요.

Lỗi thường gặp
❌ 밥을 먹았어요. → ⭕ 밥을 먹었어요. Nguyên âm ㅓ không phải ㅏ hay ㅗ, nên phần quá khứ là -었-. Ở thì hiện tại bạn đã nói 먹어요, vậy quá khứ là 먹었어요 - nhớ dạng hiện tại thì dạng quá khứ tự có.
❌ 어제 두 시간 공부하았어요. → ⭕ 어제 두 시간 공부했어요. 하다 rút gọn thành 했-, và tiếng Hàn không có dạng viết là 하았-. Động từ ghép với 하다 thì cũng vậy - 일하다 thành 일했어요.
Kiểm tra nhanh
Đổi từ cho sẵn sang dạng quá khứ rồi điền vào chỗ trống.

1. 보다 → 어제 영화를 __________.
2. 배우다 → 작년에 한국어를 __________.
3. 의사이다 → 할아버지는 __________.
Xem đáp án

1. 봤어요 (보 gộp với 았)   2. 배웠어요 (배우 gộp với 었)   3. 의사였어요 (danh từ không có batchim → 였어요)

Gốc từ kết thúc bằng ㅜ như 배우 khi gộp với -었- thì thành 웠.

Mẹo từ Dear TOPIK: Học mỗi động từ mới theo cặp.
Gặp từ nào cũng đọc to lên hai dạng liền nhau - 먹어요, 먹었어요 · 가요, 갔어요. Hai dạng dùng chung một quy tắc chọn nguyên âm, nên đọc cặp là luyện quy tắc đó hai lần trong một lượt. Sau vài chục cặp, tay bạn sẽ tự viết đúng mà không cần dò lại quy tắc.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색