'-지 마세요' - Cách lịch sự ngăn ai đó làm gì
사진을 찍지 마세요. 걱정하지 마세요. Chương phủ định khép lại ở chỗ bạn quay sang nói với người khác, chứ không nói về mình nữa. Đây cũng là đuôi câu bạn sẽ gặp nhiều nhất trên đường phố và trong tàu điện ngầm ở Hàn Quốc.
-지 마세요: Lời cấm nằm sau động từ. Tiếng Việt đặt đừng hay không được ở trước động từ - Đừng chụp ảnh. Tiếng Hàn thì gắn -지 마세요 vào sau gốc động từ, và câu dừng lại ngay ở đó: 사진을 찍지 마세요. Gốc có batchim hay không, dạng vẫn thế.
-지 말고: Đổi hướng thì dùng -지 말고. Muốn nói "đừng làm việc này, hãy làm việc kia" thì vế đầu lấy -지 말고, vế sau là lời đề nghị: 버스를 타지 말고 지하철을 타세요. Chỉ cần đổi 마세요 thành 말고 rồi nói tiếp.
| Tình huống | Cấu trúc | Lưu ý | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ngăn ai đó, lịch sự | -지 마세요 | thường chỉ đi với động từ | 여기에 앉지 마세요 |
| Đừng việc này, hãy việc kia | -지 말고 ~(으)세요 | vế sau là lời đề nghị | 걱정하지 말고 전화하세요 |
| Biển báo, thông báo | -지 마시오 / -지 마십시오 | văn viết trang trọng | 만지지 마시오 |
박물관에서 사진을 찍지 마세요. Đừng chụp ảnh trong bảo tàng. - Câu cấm bạn gặp nhiều nhất ở nơi công cộng.
너무 걱정하지 마세요. 괜찮아요. Đừng lo quá. Không sao đâu. - Vẫn đuôi đó, nhưng đây là lời an ủi chứ không phải lời cấm.
여기에 쓰레기를 버리지 마세요. Đừng vứt rác ở đây. - Gốc động từ là 버리, gắn thẳng -지 마세요 vào sau là xong.
1. 도서관에서 큰 소리로 __________. (말하다)
2. 수업 시간에 __________. (자다)
3. 약속 시간에 __________. (늦다)
Xem đáp án
1. 말하지 마세요 (gốc 말하) 2. 자지 마세요 (gốc 자, không batchim) 3. 늦지 마세요 (gốc 늦 có batchim ㅈ, dạng vẫn thế)
Trong cả ba câu, biểu hiện cấm đoán đều nằm ở cuối vị ngữ. Vì vậy, khi đặt câu hãy xác định toàn bộ hành động trước rồi kết hợp với -지 마세요 hoặc -지 말고 ở cuối.
Ba tấm biển bạn sẽ gặp sớm nhất ở Hàn Quốc: 들어가지 마시오 (đừng vào), 만지지 마시오 (đừng chạm), 사진을 찍지 마시오 (đừng chụp ảnh). Gặp tấm nào trên đường thì chụp lại - mỗi tấm là một câu hoàn chỉnh do người Hàn viết ra, và lần nào nhìn thấy cũng là một lần ôn.