study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.4 Cách phủ định 03

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.4 Cách phủ định 03

'-지 마세요' - Cách lịch sự ngăn ai đó làm gì

사진을 찍지 마세요. 걱정하지 마세요. Chương phủ định khép lại ở chỗ bạn quay sang nói với người khác, chứ không nói về mình nữa. Đây cũng là đuôi câu bạn sẽ gặp nhiều nhất trên đường phố và trong tàu điện ngầm ở Hàn Quốc.

Trọng tâm Gốc động từ + -지 마세요. Gốc có phụ âm cuối (batchim) hay không thì dạng cũng chỉ có một. Phép lịch sự đã nằm sẵn trong đuôi.
Cách dùng

-지 마세요: Lời cấm nằm sau động từ. Tiếng Việt đặt đừng hay không được ở trước động từ - Đừng chụp ảnh. Tiếng Hàn thì gắn -지 마세요 vào sau gốc động từ, và câu dừng lại ngay ở đó: 사진을 찍지 마세요. Gốc có batchim hay không, dạng vẫn thế.

-지 말고: Đổi hướng thì dùng -지 말고. Muốn nói "đừng làm việc này, hãy làm việc kia" thì vế đầu lấy -지 말고, vế sau là lời đề nghị: 버스를 타지 말고 지하철을 타세요. Chỉ cần đổi 마세요 thành 말고 rồi nói tiếp.

Tóm tắt nhanh
Tình huốngCấu trúcLưu ýVí dụ
Ngăn ai đó, lịch sự-지 마세요thường chỉ đi với động từ여기에 앉지 마세요
Đừng việc này, hãy việc kia-지 말고 ~(으)세요vế sau là lời đề nghị걱정하지 말고 전화하세요
Biển báo, thông báo-지 마시오 / -지 마십시오văn viết trang trọng만지지 마시오

MẠNH HAY NHẸ  Tiếng Việt có sẵn hai mức: đừng nghiêng về khuyên can, không được nghiêng về cấm đoán. Tiếng Hàn gom cả hai vào một dạng - cùng -지 마세요 dùng được cho lời an ủi lẫn nội quy, còn nặng hay nhẹ thì nghe ở ngữ cảnh và giọng nói.

CẶP ĐÔI  Nhờ ai làm gì thì -아/어 주세요, ngăn ai làm gì thì -지 마세요. Cùng là lời đề nghị, một xuôi một ngược - nhớ thành cặp sẽ nhanh hơn nhớ rời.

Ví dụ

박물관에서 사진을 찍지 마세요. Đừng chụp ảnh trong bảo tàng. - Câu cấm bạn gặp nhiều nhất ở nơi công cộng.

너무 걱정하지 마세요. 괜찮아요. Đừng lo quá. Không sao đâu. - Vẫn đuôi đó, nhưng đây là lời an ủi chứ không phải lời cấm.

여기에 쓰레기를 버리지 마세요. Đừng vứt rác ở đây. - Gốc động từ là 버리, gắn thẳng -지 마세요 vào sau là xong.

Lỗi thường gặp
교실에서 음식을 안 먹으세요.교실에서 음식을 먹지 마세요. ghép với -(으)세요 thì không ra lời cấm - câu đó nghe thành lời kể, kiểu "hóa ra bạn không ăn". Lời cấm của tiếng Hàn đi với động từ 말다, và dạng lịch sự của nó là -지 마세요.
늦지 마요.늦지 마세요. -지 마요 nghe suồng sã, gần với lối nói trống không. Ở chỗ trang trọng và trong đề thi thì viết -지 마세요. Tiện thể nhớ thêm: trong 말다 bị lược bỏ khi gắn đuôi -세요, nên có 마세요 chứ không có 말으세요.
Kiểm tra nhanh
Đổi động từ trong ngoặc sang dạng -지 마세요.

1. 도서관에서 큰 소리로 __________. (말하다)
2. 수업 시간에 __________. (자다)
3. 약속 시간에 __________. (늦다)
Xem đáp án

1. 말하지 마세요 (gốc 말하)   2. 자지 마세요 (gốc , không batchim)   3. 늦지 마세요 (gốc có batchim , dạng vẫn thế)

Trong cả ba câu, biểu hiện cấm đoán đều nằm ở cuối vị ngữ. Vì vậy, khi đặt câu hãy xác định toàn bộ hành động trước rồi kết hợp với -지 마세요 hoặc -지 말고 ở cuối.

Mẹo từ Dear TOPIK: Hãy sưu tầm biển báo, đừng học câu rời.
Ba tấm biển bạn sẽ gặp sớm nhất ở Hàn Quốc: 들어가지 마시오 (đừng vào), 만지지 마시오 (đừng chạm), 사진을 찍지 마시오 (đừng chụp ảnh). Gặp tấm nào trên đường thì chụp lại - mỗi tấm là một câu hoàn chỉnh do người Hàn viết ra, và lần nào nhìn thấy cũng là một lần ôn.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색