'-지 않다 / -지 못하다' - Dạng phủ định dài
안 먹어요 = 먹지 않아요. 못 먹어요 = 먹지 못해요. Bạn đã biết 안 và 못 rồi, vậy là bài này bạn đã học xong một nửa. Phần còn lại chỉ là một chỗ đứng khác cho hai ý đó.
-지 않다/-지 못하다: Cùng một nghĩa, khác chỗ đứng. Tiếng Việt đặt không trước động từ, và chỉ có đúng một chỗ đó. Tiếng Hàn thì có hai chỗ: 안 với 못 đứng trước, còn -지 않다 với -지 못하다 dán vào sau gốc động từ. Nghĩa không đổi chút nào - 안 먹어요 và 먹지 않아요 nói cùng một điều.
Sắc thái của -지 못하다: Dạng dài thuộc về văn viết. Tiếng Việt cũng có phân tầng này: nói thì không ăn được, viết bài thì không thể ăn. Dạng dài của tiếng Hàn nằm đúng ở tầng thứ hai. Còn cách gắn thì dễ - lấy gốc động từ rồi thêm -지, có batchim hay không cũng một dạng.
| Dạng ngắn | Dạng dài | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 안 가요 | 가지 않아요 | không đi | động từ, tính từ đều được |
| 못 읽어요 | 읽지 못해요 | không đọc được | chỉ đi với động từ |
| 안 매워요 | 맵지 않아요 | không cay | tính từ chỉ có 않다 |
요즘 텔레비전을 보지 않아요. Dạo này tôi không xem tivi. - Giống hệt 안 봐요, chỉ trang trọng hơn.
아직 한국 신문을 읽지 못해요. Tôi chưa đọc được báo Hàn. - Đây là chuyện khả năng, nên dùng 못하다.
오늘은 춥지 않아요? Hôm nay trời không lạnh nhỉ? - Tính từ đi với -지 않다, và chỉ cần lên giọng ở cuối là thành câu hỏi.
1. 안 마셔요 → 마시__________
2. 못 만나요 → 만나__________
3. 안 비싸요 → 비싸__________
Xem đáp án
1. 지 않아요 (chuyện lựa chọn) 2. 지 못해요 (chuyện khả năng) 3. 지 않아요 (비싸다 là tính từ)
Gốc có batchim hay không, -지 vẫn giữ nguyên một dạng. Đây là chỗ dễ thở nhất của bài này.
Vào phần viết TOPIK, bạn cứ chọn dạng dài: cùng một nghĩa nhưng 가지 않아요 đọc lên chững chạc hơn 안 가요, và người chấm cảm nhận rõ điều đó. Cách luyện nhanh nhất: nghe được câu nào có 안 hay 못, hãy đổi ngay sang dạng dài ở trong đầu.