study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.2 Bắt đầu câu động từ 02

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.2 Bắt đầu câu động từ 02

'을/를' - Nhãn đánh dấu tân ngữ

밥을 먹어요, 영화를 봐요. Bạn đã đặt được câu có động từ. Giờ là lúc thêm phần "làm gì" vào câu - và tiếng Hàn làm việc đó bằng một dấu hiệu nhỏ dán sau danh từ. Chỉ có đúng một quy tắc để chọn.

Trọng tâm Gắn hoặc vào danh từ nhận tác động của động từ. Chữ cuối có phụ âm cuối (batchim), kết thúc bằng nguyên âm → . Cùng một quy tắc âm thanh bạn đã dùng với 이에요/예요.
Cách dùng

을/를: Tiếng Việt chủ yếu dùng trật tự từ để cho biết đối tượng của hành động: trong câu Tôi ăn cơm, tân ngữ đứng sau động từ và không cần trợ từ. Tiếng Hàn gắn trợ từ 을/를 sau tân ngữ, chẳng hạn 밥을, còn động từ đứng ở cuối câu: 저는 밥을 먹어요.

Vị trí của động từ: Hai thay đổi xảy ra cùng một lúc, và phần khó không nằm ở chỗ chọn hay - quy tắc đó bạn học xong trong năm phút. Phần khó là bỏ thói quen bật động từ ra ngay sau chủ ngữ. Khi đặt câu tiếng Hàn, hãy nghĩ theo thứ tự "tôi… cơm… rồi mới ăn", và 먹어요 sẽ tự rơi đúng chỗ.

Tóm tắt nhanh
Danh từChữ cuối kết thúc bằngKết quả
(cơm)phụ âm - có batchim밥을 먹어요
(sách)phụ âm - có batchim책을 읽어요
(nước)phụ âm - có batchim물을 마셔요
사과 (táo)nguyên âm - không batchim사과를 먹어요
친구 (bạn)nguyên âm - không batchim친구를 만나요
커피 (cà phê)nguyên âm - không batchim커피를 마셔요

BATCHIM LÀ GÌ  Là phụ âm nằm ở đáy một chữ Hàn - của , của . Tiếng Việt cũng đầy phụ âm cuối - cơm, sách, một, bàn - nên cảm giác này bạn đã có sẵn, chỉ khác là tiếng Hàn viết nó xuống dưới đáy chữ thay vì viết nối tiếp. Còn 사과, 커피 kết thúc bằng nguyên âm thì không có batchim.

Ví dụ

저는 빵 먹어요. Tôi ăn bánh mì. - có batchim nên dùng .

저는 영화 봐요. Tôi xem phim. - 영화 kết thúc bằng nguyên âm nên dùng . 봐요 là dạng lịch sự của 보다.

저는 물 마셔요. Tôi uống nước. - có batchim . Cái nhãn cũng bắt đầu bằng , nhưng hãy nhìn danh từ chứ đừng nhìn dấu hiệu.

Lỗi thường gặp
저는 사과 먹어요.저는 사과를 먹어요. Tiếng Việt không có trợ từ, nên bỏ quên 을/를 là lỗi phổ biến nhất của người Việt. Người Hàn cũng hay lược bỏ khi nói chuyện thân mật, nhưng khi viết thì nên để trợ từ đầy đủ - thiếu trợ từ có thể ảnh hưởng đến điểm.
저는 커피 좋아해요.저는 커피를 좋아해요. 좋아하다 (thích) đi với 을/를, còn 좋다 (tốt, hay) đi với 이/가 - 커피가 좋아요. Hai câu cùng nghĩa "tôi thích cà phê", chỉ khác trợ từ. Hãy học 좋아하다 thành một cụm cố định.
Kiểm tra nhanh
Điền hoặc . Chỉ cần nhìn chữ cuối.

1. 저는 밥__________ 먹어요.
2. 저는 커피__________ 마셔요.
3. 저는 친구__________ 만나요.
Xem đáp án

1. ( - batchim )   2. (커피 - không batchim)   3. (친구 - không batchim)

만나요 là dạng lịch sự của 만나다. Trong tiếng Việt, cụm gặp bạn không cần trợ từ, nhưng tiếng Hàn phải thêm trợ từ tân ngữ: 친구를 만나요.

Mẹo từ Dear TOPIK: Hãy hỏi động từ một câu.
Với bất kỳ câu nào, hãy hỏi "ăn cái gì? đọc cái gì? gặp ai?" - câu trả lời chính là tân ngữ, và danh từ đó nhận nhãn. Quy tắc thì dễ, nhưng riêng 좋아하다 hãy nhớ nguyên cụm -를 좋아해요: đây là chỗ người học hay sai nhất ở phần đầu đề thi.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색