'을/를' - Nhãn đánh dấu tân ngữ
밥을 먹어요, 영화를 봐요. Bạn đã đặt được câu có động từ. Giờ là lúc thêm phần "làm gì" vào câu - và tiếng Hàn làm việc đó bằng một dấu hiệu nhỏ dán sau danh từ. Chỉ có đúng một quy tắc để chọn.
을/를: Tiếng Việt chủ yếu dùng trật tự từ để cho biết đối tượng của hành động: trong câu Tôi ăn cơm, tân ngữ đứng sau động từ và không cần trợ từ. Tiếng Hàn gắn trợ từ 을/를 sau tân ngữ, chẳng hạn 밥을, còn động từ đứng ở cuối câu: 저는 밥을 먹어요.
Vị trí của động từ: Hai thay đổi xảy ra cùng một lúc, và phần khó không nằm ở chỗ chọn 을 hay 를 - quy tắc đó bạn học xong trong năm phút. Phần khó là bỏ thói quen bật động từ ra ngay sau chủ ngữ. Khi đặt câu tiếng Hàn, hãy nghĩ theo thứ tự "tôi… cơm… rồi mới ăn", và 먹어요 sẽ tự rơi đúng chỗ.
| Danh từ | Chữ cuối kết thúc bằng | Kết quả |
|---|---|---|
| 밥 (cơm) | phụ âm ㅂ - có batchim | 밥을 먹어요 |
| 책 (sách) | phụ âm ㄱ - có batchim | 책을 읽어요 |
| 물 (nước) | phụ âm ㄹ - có batchim | 물을 마셔요 |
| 사과 (táo) | nguyên âm - không batchim | 사과를 먹어요 |
| 친구 (bạn) | nguyên âm - không batchim | 친구를 만나요 |
| 커피 (cà phê) | nguyên âm - không batchim | 커피를 마셔요 |
저는 빵을 먹어요. Tôi ăn bánh mì. - 빵 có batchim ㅇ nên dùng 을.
저는 영화를 봐요. Tôi xem phim. - 영화 kết thúc bằng nguyên âm nên dùng 를. 봐요 là dạng lịch sự của 보다.
저는 물을 마셔요. Tôi uống nước. - 물 có batchim ㄹ. Cái nhãn 를 cũng bắt đầu bằng ㄹ, nhưng hãy nhìn danh từ chứ đừng nhìn dấu hiệu.
1. 저는 밥__________ 먹어요.
2. 저는 커피__________ 마셔요.
3. 저는 친구__________ 만나요.
Xem đáp án
1. 을 (밥 - batchim ㅂ) 2. 를 (커피 - không batchim) 3. 를 (친구 - không batchim)
만나요 là dạng lịch sự của 만나다. Trong tiếng Việt, cụm gặp bạn không cần trợ từ, nhưng tiếng Hàn phải thêm trợ từ tân ngữ: 친구를 만나요.
Với bất kỳ câu nào, hãy hỏi "ăn cái gì? đọc cái gì? gặp ai?" - câu trả lời chính là tân ngữ, và danh từ đó nhận nhãn. Quy tắc thì dễ, nhưng riêng 좋아하다 hãy nhớ nguyên cụm -를 좋아해요: đây là chỗ người học hay sai nhất ở phần đầu đề thi.