'-ㅂ/습니다' vs '-아/어요' - Hai mức lịch sự của tiếng Hàn
Bản tin thì nói 비가 옵니다, ở quán cà phê thì nói 비가 와요. Cả hai đều lịch sự, chỉ khác chỗ dùng. Đây là lúc bạn bắt đầu đặt câu bằng động từ và tính từ.
-ㅂ/습니다: Tiếng Việt không chia động từ, tiếng Hàn thì có. Đi lúc nào cũng là đi; phép lịch sự nằm ở từ xưng hô và ở chữ ạ cuối câu. Tiếng Hàn đặt nó vào chính đuôi động từ - cùng việc đi mà bản tin nói 갑니다, quán cà phê nói 가요. Chữ ạ và đuôi 요 làm việc rất giống nhau.
-아/어요: Bỏ 다 đi rồi gắn đuôi vào. Mọi động từ và tính từ ở dạng từ điển đều kết thúc bằng 다 - 가다, 먹다, 좋다. Bỏ 다, phần còn lại là gốc, và bạn gắn đuôi vào đó. Gắn gì thì xem bảng dưới - quy tắc chỉ có mấy dòng.
| Dạng từ điển | Quy tắc | Trang trọng | Hằng ngày |
|---|---|---|---|
| 가다 (đi) | gốc kết thúc bằng nguyên âm | 갑니다 | 가요 |
| 먹다 (ăn) | gốc có batchim · nguyên âm ㅓ | 먹습니다 | 먹어요 |
| 살다 (sống) | gốc kết thúc bằng ㄹ - ngoại lệ | 삽니다 | 살아요 |
| 보다 (xem) | nguyên âm ㅗ · có rút gọn | 봅니다 | 봐요 |
| 공부하다 (học) | 하다 luôn thành 해요 | 공부합니다 | 공부해요 |
저는 한국어를 공부합니다. Tôi học tiếng Hàn. - dạng trang trọng, hợp với lúc tự giới thiệu hoặc thuyết trình.
아침에 빵을 먹어요. Buổi sáng tôi ăn bánh mì. - dạng cơ bản của hội thoại hằng ngày.
어디에 갑니까? Anh đi đâu ạ? - -ㅂ니까? là câu hỏi của dạng trang trọng.
1. 보다 → __________ / 봐요
2. 읽다 → 읽습니다 / __________
3. 일하다 → __________ / 일해요
Xem đáp án
1. 봅니다 (gốc nguyên âm + -ㅂ니다) 2. 읽어요 (ㅣ không phải ㅏ/ㅗ) 3. 일합니다 (하다 → 합니다)
Nhớ luôn cả dạng rút gọn: 보 + 아요 thành 봐요.
Nói thì nói bằng -아/어요, còn -ㅂ/습니다 chỉ cần nghe hiểu được. Và từ hôm nay, mỗi động từ mới hãy học thành cặp - đừng nhớ mỗi 먹다, hãy đọc to 먹다, 먹어요 cùng lúc. Dạng trang trọng sẽ gặp lại ở phần viết và phần tự giới thiệu.