study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.2 Bắt đầu câu động từ 01

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.2 Bắt đầu câu động từ 01

'-ㅂ/습니다' vs '-아/어요' - Hai mức lịch sự của tiếng Hàn

Bản tin thì nói 비가 옵니다, ở quán cà phê thì nói 비가 와요. Cả hai đều lịch sự, chỉ khác chỗ dùng. Đây là lúc bạn bắt đầu đặt câu bằng động từ và tính từ.

Trọng tâm -ㅂ/습니다 = trang trọng (thuyết trình, bản tin, phỏng vấn). -아/어요 = lịch sự hằng ngày (trò chuyện, mua bán). Nghĩa giống nhau, chỉ khác nơi dùng.
Cách dùng

-ㅂ/습니다: Tiếng Việt không chia động từ, tiếng Hàn thì có. Đi lúc nào cũng là đi; phép lịch sự nằm ở từ xưng hô và ở chữ cuối câu. Tiếng Hàn đặt nó vào chính đuôi động từ - cùng việc đi mà bản tin nói 갑니다, quán cà phê nói 가요. Chữ và đuôi làm việc rất giống nhau.

-아/어요: Bỏ đi rồi gắn đuôi vào. Mọi động từ và tính từ ở dạng từ điển đều kết thúc bằng - 가다, 먹다, 좋다. Bỏ , phần còn lại là gốc, và bạn gắn đuôi vào đó. Gắn gì thì xem bảng dưới - quy tắc chỉ có mấy dòng.

Tóm tắt nhanh
Dạng từ điểnQuy tắcTrang trọngHằng ngày
가다 (đi)gốc kết thúc bằng nguyên âm갑니다가요
먹다 (ăn)gốc có batchim · nguyên âm 먹습니다먹어요
살다 (sống)gốc kết thúc bằng - ngoại lệ삽니다살아요
보다 (xem)nguyên âm · có rút gọn봅니다봐요
공부하다 (học)하다 luôn thành 해요공부합니다공부해요

CHỌN -아요 HAY -어요  Nhìn nguyên âm cuối của gốc: là hoặc thì -아요, còn lại đều -어요. Câu hỏi ở dạng trang trọng là -ㅂ/습니까?

RÚT GỌN  Gốc không có batchim thì hay dính liền với -아/어요 - 가 + 아요 thành 가요, 오 + 아요 thành 와요, 마시 + 어요 thành 마셔요.

Ví dụ

저는 한국어를 공부합니다. Tôi học tiếng Hàn. - dạng trang trọng, hợp với lúc tự giới thiệu hoặc thuyết trình.

아침에 빵을 먹어요. Buổi sáng tôi ăn bánh mì. - dạng cơ bản của hội thoại hằng ngày.

어디에 갑니까? Anh đi đâu ạ? - -ㅂ니까? là câu hỏi của dạng trang trọng.

Lỗi thường gặp
가다 → 가습니다가다 → 갑니다 Gốc không có batchim thì gắn -ㅂ니다 chứ không phải -습니다, và chữ chui xuống làm batchim cho gốc: 가 + ㅂ니다 = 갑니다.
먹다 → 먹아요먹다 → 먹어요 không phải cũng không phải , nên phải là -어요. Hãy nhìn nguyên âm chứ đừng đoán theo cảm giác.
Kiểm tra nhanh
Điền dạng còn thiếu - trang trọng và hằng ngày của cùng một động từ.

1. 보다 → __________ / 봐요
2. 읽다 → 읽습니다 / __________
3. 일하다 → __________ / 일해요
Xem đáp án

1. 봅니다 (gốc nguyên âm + -ㅂ니다)   2. 읽어요 ( không phải ㅏ/ㅗ)   3. 일합니다 (하다합니다)

Nhớ luôn cả dạng rút gọn: 보 + 아요 thành 봐요.

Mẹo từ Dear TOPIK: Lúc đầu chỉ cần -아/어요 là đủ.
Nói thì nói bằng -아/어요, còn -ㅂ/습니다 chỉ cần nghe hiểu được. Và từ hôm nay, mỗi động từ mới hãy học thành cặp - đừng nhớ mỗi 먹다, hãy đọc to 먹다, 먹어요 cùng lúc. Dạng trang trọng sẽ gặp lại ở phần viết và phần tự giới thiệu.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색