'이/가' vs '은/는' - Câu hỏi mà người học nào cũng hỏi
날씨가 좋아요. 오늘은 날씨가 좋아요. Khác nhau ở đâu? Câu trả lời trọn vẹn thì đến nhà ngôn ngữ học Hàn cũng còn tranh luận, nhưng ở trình độ sơ cấp chỉ cần hai tiêu chí là đủ.
이/가: dành cho thông tin mới và cho câu trả lời. Ai đó hỏi 누가 와요? thì trọng tâm cả câu nằm ở người mới xuất hiện, nên phần trả lời nhận 이/가. Một điều phải nhớ riêng: 저 gặp 가 thì đổi hình thành 제가.
은/는: gần giống chữ thì của tiếng Việt. Tôi thì uống cà phê, em tôi thì uống trà - bạn nêu chủ đề lên trước rồi mới nói về nó, và sẵn có ý so sánh. 은/는 làm đúng việc đó: 저는 커피를 마셔요, 동생은 차를 마셔요. Cảm giác này bạn đã có, chỉ cần nhớ nó nằm sau danh từ.
| Tình huống | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| lần đầu nhắc đến · trả lời câu hỏi | 이/가 | 날씨가 좋아요 · 마이클이 와요 |
| chủ đề của câu chuyện | 은/는 | 저는 학생이에요 · 오늘은 바빠요 |
| so sánh · đối chiếu | 은/는 | 저는 커피, 동생은 차를 마셔요 |
| 저 (tôi, lịch sự) | đổi hình | 제가 · 저는 |
제 이름은 마이클이에요. Tên tôi là Michael. - tự giới thiệu là nêu mình làm chủ đề, nên dùng 은/는.
비가 와요. Trời đang mưa. - báo một việc vừa xảy ra, thông tin hoàn toàn mới, nên dùng 이/가.
동생은 키가 커요. Em tôi thì cao. - chủ đề (동생) và chủ ngữ (키) đứng cạnh nhau trong một câu.
1. A: 누가 학생이에요? B: 제__________ 학생이에요.
2. 저__________ 한국 사람이 아니에요.
3. 언니는 커피를 마셔요. 저__________ 차를 마셔요.
Xem đáp án
1. 가 (trả lời câu hỏi, và 제 không có batchim) 2. 는 (nêu mình làm chủ đề) 3. 는 (đối chiếu với chị)
Câu 1 là chỗ đổi hình: 저 + 가 thành 제가.
Lúc bối rối, hãy tự hỏi hai câu: "Đây có phải câu trả lời cho một câu hỏi không?" - nếu đúng thì 이/가. "Mình đang mở đầu câu chuyện về nó?" - nếu đúng thì 은/는. Hai câu hỏi này giải quyết gần hết bài thi sơ cấp.