'아니에요 / 있어요 / 없어요' - Không phải, có và không có
저는 가수가 아니에요. 지금 시간이 없어요. Thêm ba cách nói này vào 이에요/예요 là bạn phủ định được, và nói được cả những gì mình có hoặc không có.
이/가 아니에요: Phủ định đứng ở cuối, và danh từ phải nhận trợ từ. Tiếng Việt nói Tôi không phải là ca sĩ - phần phủ định nằm giữa câu. Tiếng Hàn đẩy nó ra cuối và bắt danh từ nhận 이 (có batchim) hoặc 가 (nguyên âm): 가수가 아니에요. Trợ từ này bắt buộc, mà tiếng Việt không có gì tương ứng nên rất dễ quên.
있어요/없어요: 있어요 là có, còn 없어요 là một từ riêng. Tiếng Việt dùng một chữ có cho cả sở hữu lẫn tồn tại, và 있어요 cũng vậy - chỗ này bạn thuận lợi hơn người nói tiếng Anh nhiều. Chỗ khác là phần phủ định: tiếng Hàn không ghép 안 vào 있어요 mà dùng hẳn một từ khác, 없어요.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이 아니에요 (sau batchim) | không phải là | 학생이 아니에요 |
| 가 아니에요 (sau nguyên âm) | không phải là | 가수가 아니에요 |
| 있어요 | có - sở hữu | 차가 있어요 |
| 있어요 | có - tồn tại | 교실에 컴퓨터가 있어요 |
| 없어요 | không có | 시간이 없어요 |
저는 학생이 아니에요. 선생님이에요. Tôi không phải học sinh. Tôi là giáo viên. - trước 아니에요 luôn phải có 이 hoặc 가.
교실에 컴퓨터가 있어요. Trong lớp có máy tính. - 교실에 là "ở trong lớp", và 컴퓨터 mới là chủ ngữ.
죄송해요, 지금 시간이 없어요. Xin lỗi, bây giờ tôi không có thời gian. - 죄송해요 là "xin lỗi" ở dạng lịch sự.
1. 저는 의사가 __________. 간호사예요.
2. 가방 안에 책이 __________. 두 권이에요.
3. 오늘은 수업이 __________. 쉬는 날이에요.
Xem đáp án
1. 아니에요 (không phải bác sĩ) 2. 있어요 (có tồn tại) 3. 없어요 (không tồn tại)
Hãy để ý cả ba câu đều có 이 hoặc 가 đứng ngay trước chỗ trống.
이에요 ↔ 아니에요, 있어요 ↔ 없어요. Chọn năm thứ quanh bạn lúc này và nói cả hai vế thành tiếng: 책이 있어요, 시간이 없어요. Bốn cách nói này làm số câu bạn đặt được trong phần tự giới thiệu tăng gấp đôi.