study

Ngữ pháp TOPIK I · Ch.1 Nền tảng câu 02

tháng 9 17, 2026
Ngữ pháp TOPIK I · Ch.1 Nền tảng câu 02

'아니에요 / 있어요 / 없어요' - Không phải, có và không có

저는 가수가 아니에요. 지금 시간이 없어요. Thêm ba cách nói này vào 이에요/예요 là bạn phủ định được, và nói được cả những gì mình có hoặc không có.

Trọng tâm Phủ định danh từ: danh từ + 이/가 아니에요 - 이 sau batchim, 가 sau nguyên âm. Có hoặc tồn tại thì dùng 있어요, ngược lại là 없어요.
Cách dùng

이/가 아니에요: Phủ định đứng ở cuối, và danh từ phải nhận trợ từ. Tiếng Việt nói Tôi không phải là ca sĩ - phần phủ định nằm giữa câu. Tiếng Hàn đẩy nó ra cuối và bắt danh từ nhận 이 (có batchim) hoặc 가 (nguyên âm): 가수가 아니에요. Trợ từ này bắt buộc, mà tiếng Việt không có gì tương ứng nên rất dễ quên.

있어요/없어요: 있어요 là có, còn 없어요 là một từ riêng. Tiếng Việt dùng một chữ có cho cả sở hữu lẫn tồn tại, và 있어요 cũng vậy - chỗ này bạn thuận lợi hơn người nói tiếng Anh nhiều. Chỗ khác là phần phủ định: tiếng Hàn không ghép 안 vào 있어요 mà dùng hẳn một từ khác, 없어요.

Tóm tắt nhanh
Cấu trúcNghĩaVí dụ
이 아니에요 (sau batchim)không phải là학생이 아니에요
가 아니에요 (sau nguyên âm)không phải là가수가 아니에요
있어요có - sở hữu차가 있어요
있어요có - tồn tại교실에 컴퓨터가 있어요
없어요không có시간이 없어요

CÁCH CHỌN 이 HAY 가  Giống hệt quy tắc của 이에요/예요 - có batchim thì 이, không thì 가.

TRẬT TỰ BỊ ĐẢO  Tiếng Việt đặt người sở hữu làm chủ ngữ - Tôi có xe. Tiếng Hàn thì lấy chính đồ vật làm chủ ngữ: 차가 있어요, nghĩa đen là "xe thì tồn tại". Vì vậy 이/가 dán vào thứ được sở hữu hoặc tồn tại - có thể là đồ vật (책이 있어요), cũng có thể là người (친구가 있어요).

Ví dụ

저는 학생이 아니에요. 선생님이에요. Tôi không phải học sinh. Tôi là giáo viên. - trước 아니에요 luôn phải có 이 hoặc 가.

교실에 컴퓨터가 있어요. Trong lớp có máy tính. - 교실에 là "ở trong lớp", và 컴퓨터 mới là chủ ngữ.

죄송해요, 지금 시간이 없어요. Xin lỗi, bây giờ tôi không có thời gian. - 죄송해요 là "xin lỗi" ở dạng lịch sự.

Lỗi thường gặp
❌ 저는 안 학생이에요. → ⭕ 저는 학생이 아니에요. 안 là chữ để phủ định động từ, không dùng cho danh từ. Danh từ thì phủ định bằng 이/가 아니에요. Người Việt hay mắc lỗi này vì không trong tiếng Việt dùng được cho cả hai.
❌ 이거는 제 가방이 없어요. → ⭕ 이거는 제 가방이 아니에요. 없어요 là khi vật đó không tồn tại, còn 아니에요 là khi vật đó không phải thứ mình nói. Cái cặp đang nằm ngay trước mắt mà không phải của mình thì phải dùng 아니에요.
Kiểm tra nhanh
Điền 아니에요, 있어요 hoặc 없어요.

1. 저는 의사가 __________. 간호사예요.
2. 가방 안에 책이 __________. 두 권이에요.
3. 오늘은 수업이 __________. 쉬는 날이에요.
Xem đáp án

1. 아니에요 (không phải bác sĩ)   2. 있어요 (có tồn tại)   3. 없어요 (không tồn tại)

Hãy để ý cả ba câu đều có 이 hoặc 가 đứng ngay trước chỗ trống.

Mẹo từ Dear TOPIK: Học theo cặp, đừng học từng từ.
이에요 ↔ 아니에요, 있어요 ↔ 없어요. Chọn năm thứ quanh bạn lúc này và nói cả hai vế thành tiếng: 책이 있어요, 시간이 없어요. Bốn cách nói này làm số câu bạn đặt được trong phần tự giới thiệu tăng gấp đôi.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색