'이에요 / 예요' - Câu tiếng Hàn đầu tiên của bạn
저는 학생이에요. 이건 커피예요. Chưa cần biết một động từ nào, chỉ với hai chữ này bạn đã đặt được câu đầu tiên ngay hôm nay. Và quy tắc thì chỉ có một điều.
이에요/예요: Tiếng Việt dùng là, tiếng Hàn dán đuôi vào danh từ. Bạn nói Tôi là học sinh - chữ là đứng riêng, ngay trước danh từ. Tiếng Hàn không có từ riêng như vậy: 이에요 gắn trực tiếp vào sau 학생 và câu kết thúc luôn - 저는 학생이에요. Không chia động từ, không có gì khác phải nhớ.
Câu hỏi với 이에요/예요: Chọn 이에요 hay 예요 chỉ dựa vào âm. Còn muốn hỏi thì không đổi trật tự gì cả - giữ nguyên câu và lên giọng ở cuối: 학생이에요? Tiếng Việt cũng hỏi bằng ngữ điệu được, và tùy ngữ cảnh còn thêm à hay phải không. Tiếng Hàn ở mức này thì ngữ điệu là đủ.
| Danh từ | Chữ cuối kết thúc bằng | Kết quả |
|---|---|---|
| 학생 (học sinh) | phụ âm ㅇ - có batchim | 학생이에요 |
| 선생님 (thầy, cô giáo) | phụ âm ㅁ - có batchim | 선생님이에요 |
| 물 (nước) | phụ âm ㄹ - có batchim | 물이에요 |
| 친구 (bạn) | nguyên âm - không batchim | 친구예요 |
| 의사 (bác sĩ) | nguyên âm - không batchim | 의사예요 |
| 커피 (cà phê) | nguyên âm - không batchim | 커피예요 |
저는 마이클이에요. Tôi là Michael. - 저는 là "tôi" ở dạng lịch sự. 마이클 kết thúc bằng batchim ㄹ nên dùng 이에요.
이분은 제 친구예요. Người này là bạn tôi. - 이분 là cách gọi lịch sự cho "người này", 제 là "của tôi".
이거는 물이에요? Cái này là nước à? - Câu y hệt câu kể, chỉ lên giọng ở cuối là thành câu hỏi.
1. 저는 의사__________.
2. 이분은 선생님__________.
3. 이거는 커피__________?
Xem đáp án
1. 예요 (의사 - không batchim) 2. 이에요 (선생님 - batchim ㅁ) 3. 예요 (커피 - không batchim)
Câu 3 có dấu hỏi, nên chỉ cần lên giọng ở cuối - chữ viết không đổi gì.
저는 __________이에요/예요. Chỉ cần xem chữ cuối trong tên mình có batchim hay không. Rồi đọc to lên - quy tắc này sinh ra để câu nói trôi hơn, nên miệng bạn sẽ nhớ nhanh hơn mắt.