study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Thời tiết & Bốn mùa ①

tháng 8 06, 2026

Thời tiết & bốn mùa — 날씨, 봄, 여름, 가을, 겨울

Người Hàn nói về thời tiết rất nhiều — đây là năm từ bạn sẽ dùng gần như mỗi ngày. Điểm cần nhớ: gắn -에 sau tên mùa là được nghĩa vào ~. Tiếng Việt nói vào mùa xuân — giới từ đứng trước; tiếng Hàn thì ngược lại, trợ từ đứng sau: 봄에.

01날씨nalssi

thời tiết — mưa, gió, nóng, lạnh.

Dùng với 날씨가 좋다 (thời tiết đẹp) · 날씨가 나쁘다 (thời tiết xấu) · 날씨가 어때요? (thời tiết thế nào?)

오늘 날씨가 좋아요. Hôm nay thời tiết đẹp.  |  오늘 = hôm nay  |  좋아요 = dạng lịch sự của 좋다  |  Tiếng Việt hay nói trời đẹp, còn tiếng Hàn lấy hẳn 날씨 làm chủ ngữ.

02봄bom

mùa xuân — từ tháng 3 đến tháng 5. Trời ấm dần và hoa nở.

Dùng với 봄에 (vào mùa xuân) · 봄이 오다 (mùa xuân đến)

봄에 꽃이 많이 피어요. Vào mùa xuân hoa nở rất nhiều.  |  꽃 = hoa  |  많이 = nhiều  |  피어요 = dạng lịch sự của 피다 (nở)

03여름yeoreum

mùa hè — từ tháng 6 đến tháng 8. Nóng và mưa nhiều.

Ghi chú Mùa hè Hàn Quốc có 장마 — một đợt mưa kéo dài vài tuần, khá giống mùa mưa ở Việt Nam. Vì vậy chuyện mưa xuất hiện trong hầu hết cuộc trò chuyện mùa hè.

Dùng với 여름에 (vào mùa hè) · 여름이 되다 (mùa hè đến)

여름에 비가 많이 와요. Vào mùa hè mưa rất nhiều.  |  비 = mưa  |  와요 = dạng lịch sự của 오다 (đến). Tiếng Hàn coi mưa là thứ đến, nên dùng 오다.

04가을gaeul

mùa thu — từ tháng 9 đến tháng 11. Không khí mát và trời trong.

Dùng với 가을에 (vào mùa thu) · 가을이 오다 (mùa thu đến)

가을에 날씨가 시원해요. Vào mùa thu thời tiết mát mẻ.  |  시원해요 = dạng lịch sự của 시원하다, chỉ cái mát dễ chịu, không phải 춥다 (lạnh, khó chịu).

05겨울gyeoul

mùa đông — từ tháng 12 đến tháng 2. Lạnh, khô và có tuyết.

Ghi chú Ở Hàn Quốc tuyết rơi hằng năm, và đây là đề tài trò chuyện rất phổ biến vào mùa đông.

Dùng với 겨울에 (vào mùa đông) · 겨울이 되다 (mùa đông đến)

겨울에 눈이 와요. Vào mùa đông có tuyết rơi.  |  눈 = tuyết  |  와요 = dạng lịch sự của 오다. Cả mưa và tuyết đều dùng 오다.

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền từ tiếng Hàn thích hợp vào chỗ trống. Đáp án đều có ở trên.

  1. 오늘 __________가 좋아요. (Hôm nay ______ đẹp.)
  2. __________에 눈이 와요. (Vào ______ có tuyết rơi.)
  3. __________에 꽃이 많이 피어요. (Vào ______ hoa nở nhiều.)
Xem đáp án

1. 날씨   2. 겨울   3. 봄

Câu 2 và 3 điền tên mùa, và tên mùa luôn đi kèm trợ từ -에.

Mẹo học Khoảng 60% từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, và rất nhiều từ trùng gốc với từ Hán Việt: 음악 = âm nhạc, 가족 = gia đình, 운동 = vận động, 준비 = chuẩn bị. Nắm được quy luật chuyển âm, vốn từ của bạn sẽ tăng rất nhanh — đây là lợi thế mà người học từ tiếng Anh không có. Riêng năm từ hôm nay đều là từ thuần Hàn, không có gốc Hán, nên phải học thuộc. Nhưng đó là ngoại lệ, không phải quy luật.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색