Thời tiết & bốn mùa — 날씨, 봄, 여름, 가을, 겨울
Người Hàn nói về thời tiết rất nhiều — đây là năm từ bạn sẽ dùng gần như mỗi ngày. Điểm cần nhớ: gắn -에 sau tên mùa là được nghĩa vào ~. Tiếng Việt nói vào mùa xuân — giới từ đứng trước; tiếng Hàn thì ngược lại, trợ từ đứng sau: 봄에.
thời tiết — mưa, gió, nóng, lạnh.
오늘 날씨가 좋아요. Hôm nay thời tiết đẹp. | 오늘 = hôm nay | 좋아요 = dạng lịch sự của 좋다 | Tiếng Việt hay nói trời đẹp, còn tiếng Hàn lấy hẳn 날씨 làm chủ ngữ.
mùa xuân — từ tháng 3 đến tháng 5. Trời ấm dần và hoa nở.
봄에 꽃이 많이 피어요. Vào mùa xuân hoa nở rất nhiều. | 꽃 = hoa | 많이 = nhiều | 피어요 = dạng lịch sự của 피다 (nở)
mùa hè — từ tháng 6 đến tháng 8. Nóng và mưa nhiều.
여름에 비가 많이 와요. Vào mùa hè mưa rất nhiều. | 비 = mưa | 와요 = dạng lịch sự của 오다 (đến). Tiếng Hàn coi mưa là thứ đến, nên dùng 오다.
mùa thu — từ tháng 9 đến tháng 11. Không khí mát và trời trong.
가을에 날씨가 시원해요. Vào mùa thu thời tiết mát mẻ. | 시원해요 = dạng lịch sự của 시원하다, chỉ cái mát dễ chịu, không phải 춥다 (lạnh, khó chịu).
mùa đông — từ tháng 12 đến tháng 2. Lạnh, khô và có tuyết.
겨울에 눈이 와요. Vào mùa đông có tuyết rơi. | 눈 = tuyết | 와요 = dạng lịch sự của 오다. Cả mưa và tuyết đều dùng 오다.
Điền từ tiếng Hàn thích hợp vào chỗ trống. Đáp án đều có ở trên.
- 오늘 __________가 좋아요. (Hôm nay ______ đẹp.)
- __________에 눈이 와요. (Vào ______ có tuyết rơi.)
- __________에 꽃이 많이 피어요. (Vào ______ hoa nở nhiều.)
Xem đáp án
1. 날씨 2. 겨울 3. 봄
Câu 2 và 3 điền tên mùa, và tên mùa luôn đi kèm trợ từ -에.