study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Sở thích & Giải trí ①

tháng 8 06, 2026

Sở thích & giải trí — 취미, 운동, 영화, 음악, 여행

취미가 뭐예요?Sở thích của bạn là gì? là câu người Hàn hay hỏi khi mới quen, và năm từ này bao quát phần lớn câu trả lời phổ biến. Cả năm đều là danh từ gốc Hán, nên nhiều từ đọc gần giống từ Hán Việt; muốn nói mình làm gì thì thêm động từ, và khi làm tân ngữ thì đi với 을/를.

01취미chwimi

sở thích — việc mình làm cho vui lúc rảnh, để giải trí.

Gốc Hán 趣味thú vị, nhưng nghĩa đã lệch: thú vị trong tiếng Việt là "hay, hấp dẫn", còn 취미sở thích. Đây là một trong số ít trường hợp gốc Hán giống mà nghĩa khác.

Dùng với 취미 뭐예요? (sở thích là gì?) · 취미 하다 (làm cho vui)

제 취미는 음악이에요. Sở thích của tôi là âm nhạc.  |  = của tôi  |  이에요 = dạng lịch sự của 이다 (là)

02운동undong

thể dục, thể thao — đá bóng, bơi, đi bộ đều là 운동.

Gốc Hán 運動vận động. Nghĩa trùng khớp, chỉ cần nhớ cách đọc tiếng Hàn.

Dùng với 운동 하다 (tập thể dục) · 운동 좋다 (thể thao tốt)

저는 매일 운동을 해요. Tôi tập thể dục mỗi ngày.  |  매일 = mỗi ngày  |  해요 = dạng lịch sự của 하다 (làm)

03영화yeonghwa

phim — nội dung để xem ở rạp hoặc ở nhà.

Gốc Hán 映畵 — không có từ Hán Việt tương ứng đang dùng; tiếng Việt gọi là phim (mượn từ tiếng Pháp) hoặc điện ảnh. Từ này phải học thuộc.

Dùng với 영화 보다 (xem phim) · 영화 재미있다 (phim hay)

주말에 영화를 봐요. Cuối tuần tôi xem phim.  |  주말 = cuối tuần  |  봐요 = dạng lịch sự của 보다 (xem)

04음악eumak🔊 [으막]

âm nhạc — bài hát và âm thanh để nghe.

Phát âm [으막] — phụ âm cuối của trượt sang chữ sau.

Gốc Hán 音樂âm nhạc. Trùng cả âm lẫn nghĩa — từ dễ nhất trong bài này.

Dùng với 음악 듣다 (nghe nhạc) · 음악 좋다 (nhạc hay)

저는 한국 음악을 들어요. Tôi nghe nhạc Hàn Quốc.  |  들어요 = dạng lịch sự của 듣다 (nghe); đổi thành .

05여행yeohaeng

du lịch, chuyến đi — đi nơi khác để tham quan và nghỉ ngơi.

Gốc Hán 旅行lữ hành. Tiếng Việt ngày nay hay nói du lịch hơn, nhưng lữ hành vẫn còn trong "công ty lữ hành".

Dùng với 여행 가다 (đi du lịch) · 여행 즐겁다 (chuyến đi vui)

여름에 여행을 가요. Mùa hè tôi đi du lịch.  |  여름 = mùa hè  |  가요 = dạng lịch sự của 가다 (đi)

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền từ tiếng Hàn thích hợp vào chỗ trống. Đáp án đều có ở trên.

  1. 저는 매일 __________을 해요. (Tôi ______ mỗi ngày.)
  2. 주말에 __________를 봐요. (Cuối tuần tôi xem ______.)
  3. 저는 한국 __________을 들어요. (Tôi nghe ______ Hàn Quốc.)
Xem đáp án

1. 운동   2. 영화   3. 음악

Trợ từ tân ngữ đổi theo phụ âm cuối: 운동, 영화.

Mẹo học Bài này cho thấy rõ lợi thế của người Việt: 운동 = vận động, 음악 = âm nhạc, 여행 = lữ hành. Nhưng cũng cho thấy hai cái bẫy — 영화 không có từ Hán Việt đang dùng, và 취미 thì lệch nghĩa. Hãy dùng gốc Hán để đoán, rồi luôn kiểm lại nghĩa thật.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색