Sở thích & giải trí — 취미, 운동, 영화, 음악, 여행
취미가 뭐예요? — Sở thích của bạn là gì? là câu người Hàn hay hỏi khi mới quen, và năm từ này bao quát phần lớn câu trả lời phổ biến. Cả năm đều là danh từ gốc Hán, nên nhiều từ đọc gần giống từ Hán Việt; muốn nói mình làm gì thì thêm động từ, và khi làm tân ngữ thì đi với 을/를.
sở thích — việc mình làm cho vui lúc rảnh, để giải trí.
제 취미는 음악이에요. Sở thích của tôi là âm nhạc. | 제 = của tôi | 이에요 = dạng lịch sự của 이다 (là)
thể dục, thể thao — đá bóng, bơi, đi bộ đều là 운동.
저는 매일 운동을 해요. Tôi tập thể dục mỗi ngày. | 매일 = mỗi ngày | 해요 = dạng lịch sự của 하다 (làm)
phim — nội dung để xem ở rạp hoặc ở nhà.
주말에 영화를 봐요. Cuối tuần tôi xem phim. | 주말 = cuối tuần | 봐요 = dạng lịch sự của 보다 (xem)
âm nhạc — bài hát và âm thanh để nghe.
저는 한국 음악을 들어요. Tôi nghe nhạc Hàn Quốc. | 들어요 = dạng lịch sự của 듣다 (nghe); ㄷ đổi thành ㄹ.
du lịch, chuyến đi — đi nơi khác để tham quan và nghỉ ngơi.
여름에 여행을 가요. Mùa hè tôi đi du lịch. | 여름 = mùa hè | 가요 = dạng lịch sự của 가다 (đi)
Điền từ tiếng Hàn thích hợp vào chỗ trống. Đáp án đều có ở trên.
- 저는 매일 __________을 해요. (Tôi ______ mỗi ngày.)
- 주말에 __________를 봐요. (Cuối tuần tôi xem ______.)
- 저는 한국 __________을 들어요. (Tôi nghe ______ Hàn Quốc.)
Xem đáp án
1. 운동 2. 영화 3. 음악
Trợ từ tân ngữ đổi theo phụ âm cuối: 운동을, 영화를.