Làm quen & tạm biệt — 이름, 나이, 만나다, 소개하다, 안녕히 가세요
Những từ dùng khi làm quen với người mới — từ lúc chào hỏi đến lúc chia tay.
tên — tên người hoặc tên đồ vật
이름이 뭐예요? Bạn tên là gì? | 뭐 = cái gì | Trang trọng hơn thì hỏi 성함이 어떻게 되세요? — chỉ cần nghe hiểu, chưa cần tự nói.
tuổi — số năm đã sống
나이가 어떻게 되세요? Bạn bao nhiêu tuổi ạ? | 어떻게 되세요? = cách hỏi lịch sự hơn 몇 살이에요? — dùng với người mới gặp.
gặp — gặp mặt ai đó
만나서 반가워요. Rất vui được gặp bạn. | Câu quen thuộc từ bài ① — dùng khi gặp lần đầu hoặc lâu ngày gặp lại, học thuộc cả câu.
giới thiệu — cho hai người biết nhau, hoặc tự nói về mình
제 친구를 소개할게요. Tôi xin giới thiệu bạn của tôi. | 제 = của tôi | 소개할게요 = "tôi sẽ giới thiệu" — đuôi câu này học sau, giờ chỉ cần nhớ nguyên câu.
tạm biệt — nói với người rời đi
안녕히 가세요. 또 만나요. Tạm biệt. Hẹn gặp lại. | 또 = lại, lần nữa | Hai câu này thường đi liền nhau. Nếu cả hai cùng rời đi thì thường cả hai đều nói 안녕히 가세요.
Điền vào chỗ trống
- __________이 뭐예요? (cái dùng để gọi một người)
- __________서 반가워요. (만나다)
- (khi bước ra khỏi cửa hàng, nói với nhân viên) 안녕히 __________.
Xem đáp án
1. 이름 2. 만나 3. 계세요
Câu 3: nhân viên là người ở lại nên dùng 계세요, không phải 가세요.