Cách gọi anh chị — 형, 누나, 오빠, 언니, 친구
Tiếng Việt chọn anh hay chị theo giới tính của người được gọi. Tiếng Hàn còn xét cả giới tính của người nói, nên có 4 từ khác nhau — đặc điểm lớn của tiếng Hàn, hay ra trong đề thi.
| Người nói | Gọi nam lớn tuổi hơn | Gọi nữ lớn tuổi hơn |
|---|---|---|
| Nam | 형 | 누나 |
| Nữ | 오빠 | 언니 |
anh — nam lớn tuổi hơn, khi người nói là nam
저는 형이 두 명 있어요. Tôi có hai anh. | 두 명 = hai người | Câu này do một người nam nói.
chị — nữ lớn tuổi hơn, khi người nói là nam
누나가 요리를 잘해요. Chị tôi nấu ăn giỏi. | 요리 = nấu ăn | 잘해요 = dạng lịch sự của 잘하다 (làm giỏi)
anh — nam lớn tuổi hơn, khi người nói là nữ
오빠와 영화를 봤어요. Tôi đã xem phim với anh. | 영화 = phim | 봤어요 = dạng quá khứ lịch sự của 보다 (xem) | Câu này do một người nữ nói.
chị — nữ lớn tuổi hơn, khi người nói là nữ
언니가 학교에 다녀요. Chị tôi đi học. | 학교 = trường học | 다녀요 = dạng lịch sự của 다니다 (đi lại đều đặn)
bạn — người thân thiết, thường là người bằng tuổi
저는 친구를 만나요. Tôi gặp bạn. | 만나요 = dạng lịch sự của 만나다 (gặp)
Điền vào chỗ trống
- (người nói là nam) 저는 __________이 두 명 있어요. (nam lớn tuổi hơn)
- (người nói là nữ) __________와 영화를 봤어요. (nam lớn tuổi hơn)
- (người nói là nữ) __________가 학교에 다녀요. (nữ lớn tuổi hơn)
Xem đáp án
1. 형 2. 오빠 3. 언니
Hãy xem giới tính của người nói trước, rồi mới xem người được gọi.