study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Gia đình & Chào hỏi ③

tháng 8 05, 2026

Cách gọi anh chị — 형, 누나, 오빠, 언니, 친구

Tiếng Việt chọn anh hay chị theo giới tính của người được gọi. Tiếng Hàn còn xét cả giới tính của người nói, nên có 4 từ khác nhau — đặc điểm lớn của tiếng Hàn, hay ra trong đề thi.

Xem nhanh
Người nóiGọi nam lớn tuổi hơnGọi nữ lớn tuổi hơn
Nam누나
Nữ오빠언니

Cả 4 từ đều dùng được với người không phải anh chị ruột — người thân quen và lớn tuổi hơn thì phần lớn cũng gọi như vậy.

01hyeong
Danh từ

anh — nam lớn tuổi hơn, khi người nói là nam

Ví dụ 있다 (có anh) · 놀다 (chơi với anh)

저는 형이 두 명 있어요. Tôi có hai anh.  |  두 명 = hai người  |  Câu này do một người nam nói.

02누나nuna
Danh từ

chị — nữ lớn tuổi hơn, khi người nói là nam

Ví dụ 누나 있다 (có chị) · 누나 만나다 (gặp chị)

누나가 요리를 잘해요. Chị tôi nấu ăn giỏi.  |  요리 = nấu ăn  |  잘해요 = dạng lịch sự của 잘하다 (làm giỏi)

03오빠oppa
Danh từ

anh — nam lớn tuổi hơn, khi người nói là nữ

Ví dụ 오빠 있다 (có anh) · 오빠 가다 (đi với anh)

오빠와 영화를 봤어요. Tôi đã xem phim với anh.  |  영화 = phim  |  봤어요 = dạng quá khứ lịch sự của 보다 (xem)  |  Câu này do một người nữ nói.

04언니eonni
Danh từ

chị — nữ lớn tuổi hơn, khi người nói là nữ

Ví dụ 언니 있다 (có chị) · 언니 이야기하다 (nói chuyện với chị)

언니가 학교에 다녀요. Chị tôi đi học.  |  학교 = trường học  |  다녀요 = dạng lịch sự của 다니다 (đi lại đều đặn)

05친구chingu
Danh từ

bạn — người thân thiết, thường là người bằng tuổi

Ghi chú Tiếng Việt gọi bạn được cả với người hơn tuổi, nhưng 친구 phần lớn chỉ người bằng tuổi. Với người hơn tuổi thì dùng · 누나 · 오빠 · 언니.

Ví dụ 친구 만나다 (gặp bạn) · 친구 놀다 (chơi với bạn)

저는 친구를 만나요. Tôi gặp bạn.  |  만나요 = dạng lịch sự của 만나다 (gặp)

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. (người nói là nam) 저는 __________이 두 명 있어요. (nam lớn tuổi hơn)
  2. (người nói là nữ) __________와 영화를 봤어요. (nam lớn tuổi hơn)
  3. (người nói là nữ) __________가 학교에 다녀요. (nữ lớn tuổi hơn)
Xem đáp án

1. 형   2. 오빠   3. 언니

Hãy xem giới tính của người nói trước, rồi mới xem người được gọi.

Mẹo từ Dear TOPIK Nhớ theo cặp sẽ nhanh hơn: nam dùng · 누나, nữ dùng 오빠 · 언니. Trong phần Nghe của TOPIK, chỉ cần nghe thấy một trong 4 từ này là nhiều khi đã đoán được người nói là nam hay nữ.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색