study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Gia đình & Chào hỏi ②

tháng 8 05, 2026

Người nhà & lời xin lỗi — 아버지, 동생, 할아버지, 할머니, 죄송합니다

Tiếp nối bài trước: 4 từ gọi người trong nhà và 1 câu dùng khi mắc lỗi.

01아버지abeoji
Danh từ

bố, cha — cách gọi lịch sự hơn so với 아빠

Ghi chú 아빠 là cách gọi thân mật; 아버지 là cách gọi lịch sự hơn và có thể dùng khi gọi trực tiếp hoặc khi nói về bố. Cách dùng cụ thể tùy vào mối quan hệ và tình huống.

Ví dụ 아버지가 일하다 (bố làm việc) · 아버지를 돕다 (giúp bố)

아버지가 회사에 가세요. Bố tôi đi làm.  |  회사 = công ty  |  가세요 = dạng kính trọng của 가다 (đi). Người Hàn dùng dạng kính trọng cả khi nói về bố mẹ mình.

02동생dongsaeng
Danh từ

em — em ruột, không phân biệt trai hay gái

Ghi chú Tiếng Việt gọi thẳng người đối diện là em được, nhưng 동생 chủ yếu dùng khi kể về em mình. Gọi trực tiếp thì người Hàn thường gọi bằng tên.

Chi tiết hơn 남동생 (em trai) · 여동생 (em gái) — chỉ thêm khi cần phân biệt.

Ví dụ 동생이 있다 (có em) · 동생과 놀다 (chơi với em)

저는 동생이 한 명 있어요. Tôi có một đứa em.  |  한 명 = một người  |  있어요 = dạng lịch sự của 있다 (có)

03할아버지harabeoji🔊 [하라버지]
Danh từ

ông — ông nội hoặc ông ngoại. Cũng dùng để gọi đàn ông lớn tuổi nói chung

Phát âm 할아버지 được phát âm là [하라버지]. Phụ âm cuối ㄹ của 할 được nối sang âm tiết sau.

Ví dụ 할아버지께 인사하다 (chào ông) · 할아버지가 계시다 (ông có ở — 계시다 = dạng kính trọng của 있다)

할아버지께서 신문을 읽으세요. Ông tôi đọc báo.  |  신문 = báo  |  께서 = dạng kính trọng của 이/가  |  읽으세요 = dạng kính trọng của 읽다 (đọc)

04할머니halmeoni
Danh từ

bà — bà nội hoặc bà ngoại. Cũng dùng để gọi phụ nữ lớn tuổi nói chung

Mẹo nhớ 아버지 → 할아버지, 어머니 → 할머니: thêm 할- vào trước là thành thế hệ ông bà.

Ví dụ 할머니께 드리다 (biếu bà) · 할머니와 함께 (cùng với bà)

할머니와 함께 살아요. Tôi sống cùng bà.  |  함께 = cùng  |  살아요 = dạng lịch sự của 살다 (sống)

05죄송합니다joesonghamnida🔊 [죄송함니다]
Biểu hiện

xin lỗi — câu nhận lỗi trang trọng

Phát âm 죄송합니다 được phát âm là [죄송함니다]. Phụ âm cuối ㅂ được phát âm thành ㅁ khi đứng trước ㄴ, giống 감사합니다 ở bài trước.

Dạng khác 죄송해요 (mềm hơn) · 미안합니다 (dùng với người thân quen hơn)

늦어서 죄송합니다. Xin lỗi vì đã đến muộn.  |  늦어서 = vì muộn — 늦다 (muộn) + đuôi chỉ lý do. Đây là ngữ pháp bạn sẽ học sau — bây giờ chỉ cần nhớ nguyên câu.

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 저는 __________이 한 명 있어요. (người ít tuổi hơn trong nhà)
  2. __________와 함께 살아요. (mẹ của bố hoặc của mẹ)
  3. 늦어서 __________. (khi đến muộn)
Xem đáp án

1. 동생   2. 할머니   3. 죄송합니다

Câu 3 nói 미안합니다 cũng là lời xin lỗi, nhưng 죄송합니다 trang trọng hơn.

Mẹo từ Dear TOPIK Tiếng Việt dùng xin lỗi cho 2 việc: nhận lỗi, và gọi người khác (hỏi đường, gọi phục vụ). Tiếng Hàn tách 2 việc này: 죄송합니다 chỉ dành cho việc nhận lỗi; muốn gọi ai đó thì nói 저기요 trong quán ăn, hoặc 실례합니다 ở nơi trang trọng.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색