Gia đình & chào hỏi — 가족, 부모님, 어머니, 안녕하세요, 감사합니다
3 từ để gọi người trong nhà và 2 câu chào bạn sẽ dùng gần như mỗi ngày ở Hàn Quốc.
gia đình — những người trong cùng một gia đình
우리 가족은 네 명이에요. Gia đình tôi có bốn người. | 네 명 = bốn người | Khi nói về gia đình mình, người Hàn thường dùng 우리 가족; trong tiếng Việt, cách diễn đạt tự nhiên là "gia đình tôi".
bố mẹ — từ 부모 (bố mẹ) gắn thêm đuôi kính trọng -님
저는 부모님과 함께 살아요. Tôi sống cùng bố mẹ. | 저는 = tôi | 함께 = cùng | 살아요 = dạng lịch sự của 살다 (sống)
mẹ — cách gọi lịch sự hơn so với 엄마
어머니가 김치를 만들어요. Mẹ làm kim chi. | 김치 = món rau muối lên men đặc trưng của Hàn Quốc | 만들어요 = dạng lịch sự của 만들다 (làm)
xin chào — câu chào khi gặp người khác, dùng được cả sáng, trưa lẫn tối
안녕하세요? 만나서 반가워요. Xin chào. Rất vui được gặp bạn. | 만나서 반가워요 = rất vui được gặp bạn. Nên học thuộc cả câu — người Hàn hay nói liền 2 câu này khi gặp lần đầu.
cảm ơn — cách cảm ơn trang trọng
도와주셔서 감사합니다. Cảm ơn vì đã giúp đỡ. | 도와주셔서 = vì đã giúp. Đây là ngữ pháp bạn sẽ học sau — bây giờ chỉ cần nhớ nguyên câu như một lời cảm ơn lịch sự.
Điền vào chỗ trống
- 우리 __________은 네 명이에요. (______ tôi có bốn người.)
- 저는 __________과 함께 살아요. (Tôi sống cùng ______.)
- 고마울 때는 "__________"라고 말해요. (Khi muốn cảm ơn.)
Xem đáp án
1. 가족 2. 부모님 3. 감사합니다
Câu 3 nói 고맙습니다 cũng đúng, nhưng bài này học 감사합니다.