study

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · Gia đình & Chào hỏi ①

tháng 8 05, 2026

Gia đình & chào hỏi — 가족, 부모님, 어머니, 안녕하세요, 감사합니다

3 từ để gọi người trong nhà và 2 câu chào bạn sẽ dùng gần như mỗi ngày ở Hàn Quốc.

01가족gajok
Danh từ

gia đình — những người trong cùng một gia đình

Ví dụ 가족 많다 (gia đình đông người) · 가족과 함께 살다 (sống cùng gia đình)

우리 가족은 네 명이에요. Gia đình tôi có bốn người.  |  네 명 = bốn người  |  Khi nói về gia đình mình, người Hàn thường dùng 우리 가족; trong tiếng Việt, cách diễn đạt tự nhiên là "gia đình tôi".

02부모님bumonim
Danh từCách nói kính trọng

bố mẹ — từ 부모 (bố mẹ) gắn thêm đuôi kính trọng -님

Ví dụ 부모님과 함께 살다 (sống cùng bố mẹ) · 부모님 만나다 (gặp bố mẹ)

저는 부모님과 함께 살아요. Tôi sống cùng bố mẹ.  |  저는 = tôi  |  함께 = cùng  |  살아요 = dạng lịch sự của 살다 (sống)

03어머니eomeoni
Danh từ

mẹ — cách gọi lịch sự hơn so với 엄마

Ghi chú 엄마 là cách gọi thân mật; 어머니 là cách gọi lịch sự hơn và có thể dùng khi gọi trực tiếp hoặc khi nói về mẹ. Cách dùng cụ thể tùy vào mối quan hệ và tình huống.

Ví dụ 어머니 요리하다 (mẹ nấu ăn) · 어머니 돕다 (giúp mẹ)

어머니가 김치를 만들어요. Mẹ làm kim chi.  |  김치 = món rau muối lên men đặc trưng của Hàn Quốc  |  만들어요 = dạng lịch sự của 만들다 (làm)

04안녕하세요annyeonghaseyo
Biểu hiện

xin chào — câu chào khi gặp người khác, dùng được cả sáng, trưa lẫn tối

Dạng khác 안녕하십니까 (trang trọng hơn) · 안녕 (thân mật hơn, chỉ dùng với bạn bè)

안녕하세요? 만나서 반가워요. Xin chào. Rất vui được gặp bạn.  |  만나서 반가워요 = rất vui được gặp bạn. Nên học thuộc cả câu — người Hàn hay nói liền 2 câu này khi gặp lần đầu.

05감사합니다gamsahamnida🔊 [감사함니다]
Biểu hiện

cảm ơn — cách cảm ơn trang trọng

Phát âm 감사합니다 được phát âm là [감사함니다]. Phụ âm cuối đứng trước được phát âm thành . Mọi câu kết thúc bằng -ㅂ니다 đều như vậy.

Dạng khác 감사해요 (thân mật hơn) · 고맙습니다 (nghĩa tương đương)

도와주셔서 감사합니다. Cảm ơn vì đã giúp đỡ.  |  도와주셔서 = vì đã giúp. Đây là ngữ pháp bạn sẽ học sau — bây giờ chỉ cần nhớ nguyên câu như một lời cảm ơn lịch sự.

Kiểm tra nhanh3 câu

Điền vào chỗ trống

  1. 우리 __________은 네 명이에요. (______ tôi có bốn người.)
  2. 저는 __________과 함께 살아요. (Tôi sống cùng ______.)
  3. 고마울 때는 "__________"라고 말해요. (Khi muốn cảm ơn.)
Xem đáp án

1. 가족   2. 부모님   3. 감사합니다

Câu 3 nói 고맙습니다 cũng đúng, nhưng bài này học 감사합니다.

Mẹo từ Dear TOPIK Trong tiếng Việt, khi chào thường phải chọn cách xưng hô — chào anh, chào chị, chào em. Trong tiếng Hàn, 안녕하세요 dùng được với hầu hết mọi người, không cần cân nhắc tuổi hay giới tính.
← Về trang danh sách

이 블로그 검색