'-느니 차라리 · -는 대신(에)' - Chọn cái đỡ tệ hơn, và đổi cái này lấy cái kia
줄 서서 기다리느니 차라리 다른 식당에 가겠어요. Thà sang quán khác còn hơn đứng xếp hàng - hai đường đều không ưng. 주말에 일하는 대신에 월요일에 쉬어요. Làm cuối tuần, đổi lại được nghỉ thứ hai - đây là một vụ trao đổi. Một đuôi để chọn, một đuôi để đổi.
Trật tự ngược với thà ~ còn hơn. Câu tiếng Việt thường mở đầu bằng cái mình chọn. Tiếng Hàn đặt cái mình gạt đi lên trước - 그 사람에게 부탁하느니 차라리 제가 하겠어요, thà tự làm còn hơn nhờ người đó. Điểm chung là hai đường đều không ưng, và -느니 chỉ gắn vào động từ.
-는 대신에 làm hai việc. Một là thay thế: 밥을 먹는 대신에 빵을 먹었어요, ăn bánh mì thay cho cơm. Hai là đổi lại: 오늘 도와주는 대신에 다음엔 네가 도와줘, hôm nay tôi giúp thì lần sau bạn giúp. Đuôi này không kèm thái độ chê bai như -느니.
Tính từ và danh từ cũng gắn được. Tính từ đi qua định ngữ -(으)ㄴ 대신에, ý là được cái này thì bù cái kia - 이 집은 좁은 대신에 월세가 싸요. Danh từ thì gắn thẳng, khỏi cần đuôi: 커피 대신 차를 마셔요.
| Cấu trúc | Sắc thái | Kết hợp và hạn chế | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| -느니 (차라리) | chọn cái đỡ tệ hơn trong hai cái không ưng | chỉ động từ · không gắn -았/었- · vế sau thường có 차라리 với -겠어요, -(으)ㄹ래요 hay -는 게 낫다 | 거짓말을 하느니 차라리 혼나겠어요 |
| Động từ + -는 대신(에) | thay thế · đổi lại | không gắn -았/었- vào trước 대신 · thì quá khứ nằm ở vế sau | 외식하는 대신에 집에서 만들어 먹어요 |
| Tính từ + -(으)ㄴ 대신(에) | được cái này thì bù cái kia | đi qua định ngữ của tính từ · chỗ này nói bù trừ, không nói lựa chọn | 이 집은 좁은 대신에 월세가 싸요 |
| Danh từ + 대신(에) | thay cho ~ | gắn thẳng vào danh từ, không cần đuôi nối | 엘리베이터 대신 계단을 이용하세요 |
만원 버스를 타느니 차라리 걸어가겠어요. Thà đi bộ còn hơn leo lên chiếc xe buýt chật cứng. - cả hai đều mệt, đi bộ chỉ là cái đỡ hơn.
말로 설명하는 대신에 그림을 그려서 보여 줬어요. Thay vì giải thích bằng lời, tôi vẽ hình ra cho xem. - đổi phương pháp này lấy phương pháp kia.
제가 청소할게요. 대신 요리는 민수 씨가 해 주세요. Tôi sẽ dọn dẹp. Đổi lại, phần nấu ăn nhờ anh Minsu. - 대신 đứng đầu câu được, để nêu điều kiện của vụ trao đổi.
1. 그 영화를 보__________ 차라리 집에서 잘래요.
2. 요즘 설탕 __________ 꿀을 넣어요. (danh từ)
3. 늦게 가서 사과하__________ 미리 전화하는 게 나아요.
Xem đáp án
1. 느니 (phía sau có 차라리 và -(으)ㄹ래요) 2. 대신(에) (danh từ gắn thẳng, khỏi đuôi nối) 3. 느니 (cái bị gạt đi đứng trước, vế sau là -는 게 낫다)
Một cách nhớ: chê cả hai thì -느니, chỉ thay cái này bằng cái kia thì 대신에.