Năm động từ cơ bản nhất — 있다, 없다, 가다, 오다, 하다
5 động từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn. 있다↔없다 và 가다↔오다 là 2 cặp trái nghĩa.
01있다itda🔊 [읻따]
Động từ tồn tại
có, ở — tồn tại ở đó, hoặc sở hữu cái gì
Ghi chú Tương ứng với 2 nghĩa trong tiếng Việt: có (시간이 있다 — có thời gian) và ở (집에 있다 — đang ở nhà).
Phát âm 있다 được phát âm là [읻따]. Phụ âm cuối ㅆ được phát âm như ㄷ, ㄷ phía sau được phát âm thành ㄸ (âm căng).
Ví dụ 시간이 있다 (có thời gian) · 집에 있다 (đang ở nhà)
오늘 시간이 있어요?
Hôm nay bạn có thời gian không? | 오늘 = hôm nay | Câu hay dùng khi hẹn gặp
02없다eopda🔊 [업따]
Động từ tồn tại
không có — trái nghĩa với 있다
Ghi chú Tiếng Việt ghép không + có, còn tiếng Hàn dùng một từ riêng: 없다 là cách phủ định cơ bản của "có" (tồn tại, sở hữu) — tự nhiên hơn so với lối ghép 안 있다.
Phát âm 없다 được phát âm là [업따]. Trong phụ âm cuối ㅄ, ㅅ bị lược bỏ, ㄷ phía sau được phát âm thành ㄸ (âm căng).
Ví dụ 돈이 없다 (không có tiền) · 문제가 없다 (không có vấn đề)
오늘은 약속이 없어요.
Hôm nay tôi không có hẹn. | 약속 = cuộc hẹn | Danh từ phía trước đi với 이/가, không phải 을/를
03가다gada
Động từ
đi — di chuyển từ đây đến nơi khác
Chia đuôi 가요 · 갑니다 · 갔어요 (đã đi)
Ví dụ 학교에 가다 (đi học) · 집으로 가다 (đi về phía nhà)
저는 학교에 가요.
Tôi đi đến trường. | Tiếng Việt nói đi đến trường — nơi đến đứng sau động từ. Tiếng Hàn ngược lại: nơi đến + 에 đứng trước, động từ chốt cuối câu
04오다oda
Động từ
đến, tới — di chuyển về phía người nói hoặc điểm mốc đang nói tới. Trái nghĩa với 가다
Chia đuôi 와요 · 옵니다 · 왔어요 (đã đến) — "오아요" là cách viết sai
Ví dụ 친구가 오다 (bạn đến) · 비가 오다 (trời mưa)
친구가 우리 집에 왔어요.
Bạn tôi đã đến nhà tôi. | 우리 thường có nghĩa là "chúng tôi/chúng ta"; riêng 우리 집 có thể chỉ nhà của người nói, nên dịch tự nhiên là "nhà tôi" | Mưa và tuyết đều dùng với 오다: 비가 와요
05하다hada
Động từ
làm — thực hiện một việc hay hành động
Chia đuôi 해요 · 합니다 · 했어요 (đã làm)
Ví dụ 공부를 하다 (học) · 일을 하다 (làm việc) · 운동을 하다 (tập thể dục)
저녁에 한국어 공부를 해요.
Buổi tối tôi học tiếng Hàn. | 저녁 = buổi tối | Có thể viết liền thành một từ: 공부하다
Kiểm tra nhanh3 câu
Điền vào chỗ trống
- 오늘 시간이 __________? (있다)
- 친구가 우리 집에 __________. (오다 → quá khứ)
- 저녁에 한국어 공부를 __________. (하다)
Xem đáp án
1. 있어요 2. 왔어요 3. 해요
오다 và 하다 đổi dạng khá nhiều khi chia.
Mẹo từ Dear TOPIK
하다 gắn sau danh từ để tạo động từ mới: 공부하다 (học), 운동하다 (tập thể thao), 여행하다 (du lịch). Nhiều danh từ ghép được với 하다 để thành động từ, nên nắm được mẫu này sẽ giúp tăng vốn từ nhanh.